Fresh Fish Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "fresh fish" thành Tiếng Việt
cá tươi là bản dịch của "fresh fish" thành Tiếng Việt.
fresh fish nounsoldiers who are regarded as expendable in the face of artillery fire
+ Thêm bản dịch Thêm fresh fishTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
cá tươi
nounYeah, I heard they got fresh fish, even lobster.
Yeah, tôi nghe nói họ có cá tươi, thậm chí cả tôm hùm.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fresh fish " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fresh fish" có bản dịch thành Tiếng Việt
- fresh-water fish cá đồng
Bản dịch "fresh fish" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Fresh Fish Có Nghĩa Là Gì
-
'fresh Fish' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Fresh Fish Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
FRESH FISH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Từ điển Anh Việt "fresh Fish" - Là Gì?
-
Fresh Fish Là Gì, Nghĩa Của Từ Fresh Fish | Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Fish Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Seafood Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FISH Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Fresh Fish Là Gì
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Với Cá - Leerit
-
"Cá Kho" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ Fresh - Từ điển Anh - Việt
-
Fish Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
FISH Or FISHES? Lỗi Thường Gặp Dạng Process Tự Nhiên IE...