Flanked Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ flanked tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm flanked tiếng Anh flanked (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ flanked

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

flanked tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ flanked trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ flanked tiếng Anh nghĩa là gì.

flank /flæɳk/* danh từ- sườn, hông- sườn núi- (quân sự) sườn, cánh=to attack the left flank+ tấn công phía sườn trái* ngoại động từ (quân sự)- củng cố bên sườn- đe doạ bên sườn- tấn công bên sườn- đóng bên sườn, nằm bêm sườn- đi vòng sườn- quét (súng)* nội động từ- (+ on, upon) ở bên sườn

Thuật ngữ liên quan tới flanked

  • windshield tiếng Anh là gì?
  • carbamate tiếng Anh là gì?
  • culprits tiếng Anh là gì?
  • querulously tiếng Anh là gì?
  • pummel tiếng Anh là gì?
  • sauté tiếng Anh là gì?
  • wholesomeness tiếng Anh là gì?
  • time zone tiếng Anh là gì?
  • hypogyny tiếng Anh là gì?
  • hairbrush tiếng Anh là gì?
  • unsinful tiếng Anh là gì?
  • associationism tiếng Anh là gì?
  • council-chamber tiếng Anh là gì?
  • infinitival tiếng Anh là gì?
  • commutate tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của flanked trong tiếng Anh

flanked có nghĩa là: flank /flæɳk/* danh từ- sườn, hông- sườn núi- (quân sự) sườn, cánh=to attack the left flank+ tấn công phía sườn trái* ngoại động từ (quân sự)- củng cố bên sườn- đe doạ bên sườn- tấn công bên sườn- đóng bên sườn, nằm bêm sườn- đi vòng sườn- quét (súng)* nội động từ- (+ on, upon) ở bên sườn

Đây là cách dùng flanked tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ flanked tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

flank /flæɳk/* danh từ- sườn tiếng Anh là gì? hông- sườn núi- (quân sự) sườn tiếng Anh là gì? cánh=to attack the left flank+ tấn công phía sườn trái* ngoại động từ (quân sự)- củng cố bên sườn- đe doạ bên sườn- tấn công bên sườn- đóng bên sườn tiếng Anh là gì? nằm bêm sườn- đi vòng sườn- quét (súng)* nội động từ- (+ on tiếng Anh là gì? upon) ở bên sườn

Từ khóa » Sườn Núi Tiếng Anh Là Gì