Sườn Núi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sườn núi" into English
flank is the translation of "sườn núi" into English.
sườn núi + Add translation Add sườn núiVietnamese-English dictionary
-
flank
nounKhoảng 250 núi lửa nhỏ hình chóp nón nằm trên sườn núi lửa chính là sản phẩm của các giai đoạn phun lửa khác nhau.
About 250 minor cones on the flanks of the volcano’s main cone are the product of different phases of its eruptive activity.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sườn núi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "sườn núi" with translations into English
- sườn núi đầy đá nhỏ scree
Translations of "sườn núi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sườn Núi Tiếng Anh Là Gì
-
SƯỜN NÚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SƯỜN NÚI - Translation In English
-
SƯỜN NÚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Sườn Núi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"sườn Núi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "sườn Núi" - Là Gì?
-
Sườn Núi: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Định Nghĩa Của Từ 'sườn Núi' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh
-
Chân Núi Tiếng Anh Là Gì
-
Flanked Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sườn Núi' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Sườn Núi Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Flank | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...