FLAT TIRE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
FLAT TIRE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [flæt 'taiər]flat tire
Ví dụ về việc sử dụng Flat tire trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
If you have been driving long enough,you will eventually experience a flat tire.
For example, if in a dream the car had a flat tire, it is possible that in real life you feel exhausted.Flat tire trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - pinchazo
- Người pháp - pneu crevé
- Người đan mạch - punktering
- Tiếng đức - reifenpanne
- Thụy điển - punktering
- Na uy - flatt dekk
- Hà lan - klapband
- Tiếng ả rập - إطار مثقوب
- Tiếng nhật - パンク
- Tiếng slovenian - prazno gumo
- Tiếng do thái - פנצ'ר
- Người hy lạp - λάστιχο
- Người hungary - defektet
- Người serbian - guma
- Tiếng slovak - defekt
- Người ăn chay trường - спукана гума
- Tiếng rumani - o pana de cauciuc
- Tiếng mã lai - tayar pancit
- Đánh bóng - gumę
- Bồ đào nha - pneu furado
- Người ý - pneumatico sgonfio
- Tiếng phần lan - tyhjä rengas
- Tiếng croatia - probušena guma
- Tiếng indonesia - ban kempes
- Séc - defekt
- Tiếng nga - спустило колесо
- Hàn quốc - flat tire
- Thái - ยางแบน
Từng chữ dịch
flattính từphẳngflatcăn hộflatdanh từflatfiatdẹttiredanh từlốptiretyretiremệt mỏibánh xeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Flat Tire Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Flat Tire Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Flat Tyre Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FLAT TIRE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Flat Tire Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
FLAT TIRE - Translation In Vietnamese
-
Từ điển Anh Việt "flat Tire" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Flat Tire - Từ điển Anh - Việt
-
Flat Tire/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Flat Tire Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Flat Tire Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
'flat Tire' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'flat Tire' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Flat Tire Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"flat Tire" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative