Từ điển Anh Việt "flat Tire" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"flat tire" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

flat tire

flat tire
  • danh từ
    • lốp bẹp, lốp xì hơi
    • người khó chịu, người quấy rầy
Lĩnh vực: ô tô
lốp hết hơi
lốp xẹp

Xem thêm: flat

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

flat tire

Từ điển WordNet

    n.

  • a deflated pneumatic tire; flat

English Synonym and Antonym Dictionary

syn.: flat

Từ khóa » Flat Tire Trong Tiếng Anh Là Gì