Floor Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ floor tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | floor (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ floorBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
floor tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ floor trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ floor tiếng Anh nghĩa là gì.
floor /floor/* danh từ- sàn (nhà, cầu...)=dirt floor+ sàn đất- tầng (nhà)- đáy=the ocean floor+ đáy đại dương- phòng họp (quốc hội)- quyền phát biểu ý kiến (ở hội nghị)=to give somebody the floor+ để cho ai phát biểu ý kiến=to take the floor+ phát biểu ý kiến- giá thấp nhất!to cross the floor of the House- vào đảng phái khác!to mop the floor with someone- mop* ngoại động từ- làm sàn, lát sàn=to floor a room with pine boards+ lát sàn bằng ván gỗ thông- đánh (ai) ngã, cho (ai) đo ván- làm rối trí, làm bối rối=the question floored him+ câu hỏi làm anh ta rối trí không trả lời được- bảo (học sinh không thuộc bài) ngồi xuống- vượt qua thắng lợi=to floor the paper+ làm được bài thifloor- sàn, đáy
Thuật ngữ liên quan tới floor
- full operation tiếng Anh là gì?
- djellabah tiếng Anh là gì?
- enfacement tiếng Anh là gì?
- Chamberlin, Edward tiếng Anh là gì?
- synaesthesia tiếng Anh là gì?
- data bus tiếng Anh là gì?
- hair-restorer tiếng Anh là gì?
- ersatz tiếng Anh là gì?
- martyrolatry tiếng Anh là gì?
- siderography tiếng Anh là gì?
- labeling tiếng Anh là gì?
- reference tiếng Anh là gì?
- banes tiếng Anh là gì?
- tow-boat tiếng Anh là gì?
- count modulo N tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của floor trong tiếng Anh
floor có nghĩa là: floor /floor/* danh từ- sàn (nhà, cầu...)=dirt floor+ sàn đất- tầng (nhà)- đáy=the ocean floor+ đáy đại dương- phòng họp (quốc hội)- quyền phát biểu ý kiến (ở hội nghị)=to give somebody the floor+ để cho ai phát biểu ý kiến=to take the floor+ phát biểu ý kiến- giá thấp nhất!to cross the floor of the House- vào đảng phái khác!to mop the floor with someone- mop* ngoại động từ- làm sàn, lát sàn=to floor a room with pine boards+ lát sàn bằng ván gỗ thông- đánh (ai) ngã, cho (ai) đo ván- làm rối trí, làm bối rối=the question floored him+ câu hỏi làm anh ta rối trí không trả lời được- bảo (học sinh không thuộc bài) ngồi xuống- vượt qua thắng lợi=to floor the paper+ làm được bài thifloor- sàn, đáy
Đây là cách dùng floor tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ floor tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
floor /floor/* danh từ- sàn (nhà tiếng Anh là gì? cầu...)=dirt floor+ sàn đất- tầng (nhà)- đáy=the ocean floor+ đáy đại dương- phòng họp (quốc hội)- quyền phát biểu ý kiến (ở hội nghị)=to give somebody the floor+ để cho ai phát biểu ý kiến=to take the floor+ phát biểu ý kiến- giá thấp nhất!to cross the floor of the House- vào đảng phái khác!to mop the floor with someone- mop* ngoại động từ- làm sàn tiếng Anh là gì? lát sàn=to floor a room with pine boards+ lát sàn bằng ván gỗ thông- đánh (ai) ngã tiếng Anh là gì? cho (ai) đo ván- làm rối trí tiếng Anh là gì? làm bối rối=the question floored him+ câu hỏi làm anh ta rối trí không trả lời được- bảo (học sinh không thuộc bài) ngồi xuống- vượt qua thắng lợi=to floor the paper+ làm được bài thifloor- sàn tiếng Anh là gì? đáy
Từ khóa » Floor Phát âm
-
FLOOR | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Floor - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Floor - Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Floors Trong Tiếng Anh - Forvo
-
FLOOR | Phát âm - Giải Nghĩa - Ví Dụ | Từ Vựng Tiếng Anh - YouTube
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'floor' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Floor đọc Là Gì
-
Floor đọc Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
FLOOR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Floor đọc Là Gì - Ontopwiki
-
Floor Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Second Floor Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Floors Tiếng Anh Là Gì?
-
Floor Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
floor (phát âm có thể chưa chuẩn)