Floor - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
floor
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈflɔr/
Từ khóa » Floor Phát âm
-
FLOOR | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Floor - Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Floors Trong Tiếng Anh - Forvo
-
FLOOR | Phát âm - Giải Nghĩa - Ví Dụ | Từ Vựng Tiếng Anh - YouTube
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'floor' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Floor đọc Là Gì
-
Floor đọc Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Floor Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
FLOOR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Floor đọc Là Gì - Ontopwiki
-
Floor Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Second Floor Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Floors Tiếng Anh Là Gì?
-
Floor Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt