Florescence Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ florescence tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | florescence (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ florescenceBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
florescence tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ florescence trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ florescence tiếng Anh nghĩa là gì.
florescence /florescence/* danh từ- sự nở hoa- mùa ra hoa; thời kỳ ra hoa- (nghĩa bóng) thời kỳ nở rộ, thời kỳ hưng thịnh nhất
Thuật ngữ liên quan tới florescence
- habitat tiếng Anh là gì?
- presentational tiếng Anh là gì?
- costively tiếng Anh là gì?
- eightfold tiếng Anh là gì?
- inspected tiếng Anh là gì?
- internalizes tiếng Anh là gì?
- softa tiếng Anh là gì?
- subphyla tiếng Anh là gì?
- news-bulletin tiếng Anh là gì?
- machinates tiếng Anh là gì?
- kikongo tiếng Anh là gì?
- assertive tiếng Anh là gì?
- impish tiếng Anh là gì?
- vexingly tiếng Anh là gì?
- populousness tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của florescence trong tiếng Anh
florescence có nghĩa là: florescence /florescence/* danh từ- sự nở hoa- mùa ra hoa; thời kỳ ra hoa- (nghĩa bóng) thời kỳ nở rộ, thời kỳ hưng thịnh nhất
Đây là cách dùng florescence tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ florescence tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
florescence /florescence/* danh từ- sự nở hoa- mùa ra hoa tiếng Anh là gì? thời kỳ ra hoa- (nghĩa bóng) thời kỳ nở rộ tiếng Anh là gì? thời kỳ hưng thịnh nhất
Từ khóa » Sự Nở Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Nở Ra Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
• Sự Nở, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
SẼ NỞ RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NỞ RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nở Ra' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Nở Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"sự Giãn Nở Vì Nhiệt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"nở Trứng" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nở Trứng Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
"nở" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nở Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
SỰ NỔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sơ đồ Tư Duy Vật Lý 6 Chương Nhiệt Học Dễ Hiểu Và Dễ Nhớ - Monkey
florescence (phát âm có thể chưa chuẩn)