Sự Nở Ra Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự nở ra" thành Tiếng Anh
evolution là bản dịch của "sự nở ra" thành Tiếng Anh.
sự nở ra + Thêm bản dịch Thêm sự nở raTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
evolution
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự nở ra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự nở ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Nở Ra Tiếng Anh Là Gì
-
• Sự Nở, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
SẼ NỞ RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NỞ RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nở Ra' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Nở Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"sự Giãn Nở Vì Nhiệt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Florescence Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"nở Trứng" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nở Trứng Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
"nở" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nở Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
SỰ NỔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sơ đồ Tư Duy Vật Lý 6 Chương Nhiệt Học Dễ Hiểu Và Dễ Nhớ - Monkey