FOOTING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
FOOTING Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['fʊtiŋ]Danh từfooting
Ví dụ về việc sử dụng Footing trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch itsfooting
With regard to economic integration, however,deepening cooperation on inclusive footing is difficult.Xem thêm
its footingchỗ đứng của mìnhvị thế của mìnhFooting trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - pie
- Người pháp - pied
- Người đan mạch - fod
- Tiếng đức - stand
- Thụy điển - grund
- Na uy - fotfeste
- Hà lan - voet
- Tiếng ả rập - أساس
- Hàn quốc - 발판
- Tiếng nhật - 足場
- Tiếng slovenian - položaj
- Ukraina - основі
- Tiếng do thái - בסיס
- Người hy lạp - βάση
- Người hungary - alapokra
- Người serbian - oslonac
- Tiếng slovak - základ
- Người ăn chay trường - основа
- Tiếng rumani - picior
- Người trung quốc - 立足点
- Tiếng tagalog - samahan
- Tiếng mã lai - kedudukan
- Thái - ฐานราก
- Thổ nhĩ kỳ - dengesini
- Tiếng hindi - स्तर
- Đánh bóng - pozycja
- Tiếng phần lan - perusta
- Tiếng croatia - uporište
- Tiếng indonesia - posisi
- Séc - postavení
- Tiếng nga - положение
- Bồ đào nha - pé
- Người ý - piede
Từ đồng nghĩa của Footing
terms status basis ground foundation foothold supportTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Equal Footing Là Gì
-
Nghĩa Của Từ On An Equal Footing - Từ điển Anh - Việt - Soha Tra Từ
-
On An Equal Footing Definitions And Synonyms - Macmillan Dictionary
-
On An Equal Footing Là Gì, Nghĩa Của Từ On An Equal ...
-
Ý Nghĩa Của Footing Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
On An Equal Footing Definition & Meaning - Merriam-Webster
-
Đồng Nghĩa Của Equal Footing - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Be On An Equal Footing With
-
Equal Footing Là Gì - Top Công Ty, địa điểm, Shop, Dịch Vụ Tại ...
-
""...which Places All Races ON AN EQUAL FOOTING"" Có Nghĩa Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "footing" - Là Gì?
-
対等関係 Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Nhật-Việt
-
Equal Footing Definition And Meaning | Collins English Dictionary