FOX Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
FOX Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từfox
fox
cáocon cáochồnfoxes
cáocon cáochồn
{-}
Phong cách/chủ đề:
By Fox& Sheep.Fox Thắng Scratch 93%.
Foxin Wins Scratch 93%.Mình cũng ủng hộ Fox.
I vote for a fox as well.Fox Thắng Again 95.6%.
Foxin Wins Again 95.60%.Vì chúng tớ là Fox Team.
We are the FOX TA Team.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từfox nói fox and Sử dụng với danh từcentury foxmegan foxfox sports fox business terry foxliam foxfox river star foxfox kids hãng foxHơnRời sớm thế, cô Fox?".
Leaving early, Miss Copeland?".Cuối cùng Little Fox cũng lớn lên.
Little foxes eventually grow up.Em đồng ý với bác Fox.
Oh, I agree with you about Fox.Fox vẫn phải là Fox như trước.
SFX is still the same as the previous.Mọi người thường gọi là Fox.
I always call the fox The Fox.Fox đã phải lòng Green ngay lập tức.
Kool, I was green on right away.Động vật hoang dã yêu thích: Fox.
My favorite animal is fox.Hy vọng, fox đã có một ngày thật bình yên….
Hope Maxie has a nice peaceful day.Disney vẫn chưa hoàn toàn sở hữu Fox.
Disney doesn't own all of Fox.Kế hoạch cho mùa6 Prison Break đã được Fox chính thức xác nhận.
Season six of Prison Break has officially been confirmed by FOX.Gần đây mình có hơi quan tâm đến giống fox.
I have recently become very fond of Fox.Kế hoạch cho mùa6 Prison Break đã được Fox chính thức xác nhận.
Plans for Prison Breakseason 6 have now been officially confirmed by FOX.Điều gì sẽ xảyra khi Disney thâu tóm Fox?
And what happens after the Disney merger with Fox?Wesley tỉnh dậy trong một nhà máy,xung quanh anh là Fox và những sát thủ khác.
Wesley awakens in a factory surrounded by Fox and other assassins.Trước đó, LulzSec đã đột nhậpwebsite Sony đặt tại Nhật Bản và Fox.
Earlier this month Lulzsec hacked Sony's Japanese website, and before that Fox.Khi chúng tôi trở về cửa hàng, Kuina và hai Mythological Fox đang bận bịu di chuyển.
When we returned to the store, Kuina and the two Mythological Foxes were busily moving around.Fox xác nhận The X- files sẽ không tiếp tục nếu thiếu nữ chính Gillian Anderson.
FOX has confirmed that The X-Files will not continue without its female co-lead, Gillian Anderson.Mặc cho độ nổi tiếng của cặp đôi này, trước đó, Fox đã từng thử làm The X- files mà thiếu mất một mảnh ghép.
Despite the popularity of the duo, FOX has tried once before to do The X-Files without one of their two leads.Fox vẫn được dùng làm máy bay huấn luyện tạ Trường không quân Hoàng gai Cranwell đến năm 1933.[ 15].
Foxes remained in use as dual control trainers at the Royal Air Force College Cranwell until 1933.[15].Như thông báo trước đó, John Nallen sẽ trở thành COO của công ty, Suzanne Scott sẽ tiếp tục đảm nhiệm vai trò CEO của Fox News và Fox Business Network.
It was previously announced that John Nallen will be chief operating officer and Suzanne Scott will continue as chief executive officer of FOX News and FOX Business Network.Vì vậy nếu Fox không đưa ra lời đề nghị mà Anderson không thể từ chối, mùa 11 có lẽ là cái kết cho cả series.
So unless FOX makes Anderson an offer she can't refuse, season 11 will likely be the end of the series.Trong phần Q& A của mình, Fox cũng trả lời cho câu hỏi liệu Detalrune sẽ có nhiều kết thúc như Undertale hay không.
In his Q&A, Fox also addresses whether or not Deltarune will have multiple endings like Undertale.Fox News đã ngay lập tức xin lỗi anh Prosperie và đề nghị được hỗ trợ chăm sóc y tế cho anh, nhưng anh từ chối và nói mình ổn.
FOX news channel immediately apologized to Prosperie and offered medical assistance and compensation, which he declined and said he was okay.Hơn 100 chiếc Fox vẫn thuộc các đơn vị tuyến đầu của Không quân Bỉ khi cuộc xâm lăng của Đức bắt đầu ngày ngày 10/ 5/ 1940.
Over 100 Foxes were still in front-line service with the Belgian Air Force at the time of the German invasion on 10 May 1940.Gia đình Fox cho biết W- Deals là một cửa hàng giả mạo với địa chỉ đăng ký trên Amazon là của một tòa nhà chung cư ở Brooklyn, New York.
The Foxes say W-Deals is a sham entity with a registered address of an apartment building in Brooklyn, New York.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 4886, Thời gian: 0.0274 ![]()
fowlerfox and

Tiếng việt-Tiếng anh
fox English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Fox trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
century foxcentury foxnói với fox newstold fox newssaid on fox newsmegan foxmegan foxfox sportsfox sportsfox businessfox businessterry foxterry foxliam foxliam foxfox riverfox riverfox đãfox hasfox hadstar foxstar foxfox nóifox saidfox saysfox kidsfox kidshãng foxfoxfox andfox and STừ đồng nghĩa của Fox
cáo con cáo chồnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Fox Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Fox - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Fox Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FOX - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Fox Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Fox - Wiktionary Tiếng Việt
-
FOX Là Gì? -định Nghĩa FOX | Viết Tắt Finder
-
Fox Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Fox Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Fox Là Gì ? Nghĩa Của Từ Fox Trong Tiếng Việt
-
Fox Là Gì
-
Fox Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Nghĩa Của Từ : Fox Là Gì ? Nghĩa Của Từ Fox Trong Tiếng Việt
-
FOX LÀ GÌ - .vn
-
Fox Nghĩa Tiếng Việt Là Gì