Nghĩa Của Từ Fox - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/fɒks/
Thông dụng
Danh từ
(động vật học) con cáo
Bộ da lông cáo
Người xảo quyệt; người láu cá, người ranh ma
(thiên văn học) chòm sao con Cáo (ở phương bắc)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sinh viên năm thứ nhất
To set a fox to keep one's geese
Nuôi ong tay áo
Ngoại động từ
(từ lóng) dùng mưu mẹo để đánh lừa, dở trò láu cá để đánh lừa
Làm (cho những trang sách...) có những vết ố nâu (như) lông cáo
Làm chua (bia...) bằng cách cho lên men
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vá mũi (giày) bằng miếng da mới
Nội động từ
Có những vết ố nâu (trang sách)
Bị chua vì lên men (bia...)
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
cáo (con)
Kinh tế
hóa chua
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
foxlike , vulpinenoun
attractive , baffle , charlie , clever , confuse , crafty , fool , intoxicate , outwit , renard , reynard , sly , tod , trick , vixen , vulpine Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Fox »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Fox Có Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Fox Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FOX - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Fox Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Fox - Wiktionary Tiếng Việt
-
FOX Là Gì? -định Nghĩa FOX | Viết Tắt Finder
-
Fox Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Fox Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Fox Là Gì ? Nghĩa Của Từ Fox Trong Tiếng Việt
-
Fox Là Gì
-
Fox Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Nghĩa Của Từ : Fox Là Gì ? Nghĩa Của Từ Fox Trong Tiếng Việt
-
FOX LÀ GÌ - .vn
-
Fox Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
FOX Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex