FRIVOLOUSNESS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
- He sang the song with a frivolousness better suited to a cosmetics commercial.
- She complained that there was too much frivolousness in politics.
- People still see in him a certain childish frivolousness.
- adrift
- aimless
- aimlessly
- aimlessness
- airy-fairy
- fruitlessly
- fruitlessness
- futile
- futilely
- futility
- negation
- no good idiom
- non-viable
- nugatory
- ornamental
- unpractical
- unrealistic
- unrealistically
- unseriousness
- until you are blue in the face idiom
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Stupid and silly behaviour (Định nghĩa của frivolousness từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)Các ví dụ của frivolousness
frivolousness Their frivolousness will become apparent, and the plaintiff will be mulcted in costs. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 As said earlier, we are not looking at cases of frivolousness. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They should strike the happy medium between the severity of the martinet on the one hand and the frivolousness of the marionette on the other hand. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He was known for his wild antics, his practical jokes and his extravagance and frivolousness, which his father approved of wholeheartedly. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Dying of boredom, getting vexed by his own frivolousness but having no will to break free from these surroundings. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. In recessions the amount of time and money invested in referral schemes often increases due to the perceived frivolousness of other methods of recruiting. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của frivolousness là gì?Bản dịch của frivolousness
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 輕佻,輕浮… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 轻佻,轻浮… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha frivolidad… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha frivolidade… Xem thêm trong tiếng Việt sự nhẹ dạ… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian frivolité… Xem thêm havailik, sululuk, hoppalık… Xem thêm frivoliteit… Xem thêm lehkovážnost, povrchnost… Xem thêm overfladiskhed, pjankethed… Xem thêm sifat main-main… Xem thêm ความขี้เล่น… Xem thêm lekkomyślność… Xem thêm frivolitet, lättsinnighet… Xem thêm main-main… Xem thêm der Leichtsinn… Xem thêm tull og tøys, lettsindighet… Xem thêm легковажність… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
frivolity frivolous frivolous action frivolously frivolousness frizz frizzed frizzing frizzle {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add frivolousness to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm frivolousness vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nhẹ Dạ Cả Tin Tiếng Trung Là Gì
-
Nhẹ Dạ Cả Tin Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Nhẹ Dạ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Bài 7: Các Câu Thành Ngữ Trong Tiếng Trung
-
Tuyển Tập Thành Ngữ Tiếng Trung Thông Dụng Nhất (vần N)
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Nhẹ Dạ Cả Tin Là Gì
-
942 Câu Thành Ngữ P35 (st)
-
1000 Câu Thành Ngữ Tục Ngữ Tiếng Trung Thông Dụng Nhất
-
Tổng Hợp Các Câu Thành Ngữ Tục Ngữ Tiếng Trung Hay Và ý Nghĩa Nhất
-
Học Tiếng Trung Quốc - Nguồn Gốc & ý Nghĩa Của Các Dãy Số ...
-
Tin Tức Mới Nhất Về Nhẹ Dạ | Trang 10
-
Nhẹ Dạ Cả Tin - Tin Tức Cập Nhật Mới Nhất Tại | Kết Quả Trang 1
-
'cả Tin' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Về Sự Nhẹ Dạ :: Suy Ngẫm & Tự Vấn