FROM DAY ONE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
FROM DAY ONE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [frɒm dei wʌn]from day one
[frɒm dei wʌn] từ một ngày
from day onefrom a single daytừ ngày đầu
from the first dayfrom day onefrom the early daysfrom day 1từ ngày 1
from day 1from the 1stfrom day onefrom july 1between jan. 1from january 1from 1 novemberbetween september 1between october 1from august 1từ day one
from day onefrom day one
{-}
Phong cách/chủ đề:
Khác với ngày 1!From day one, you can read.
Một ngày, ông đọc được.(continued from day one).
( tiếp tục từ ngày 1).From day one, Bryan encouraged me.
Một hôm, Bryan khều tôi ra.A super horse from day one.
Vó ngựa ngày một to.From day one the trip was great.
Ngày 1 là một chuyến đi tuyệt vời.Career support from day one.
Dịch vụ sự nghiệp từ ngày Một.From day one we were treated very well.
Ba ngày đầu tôi được đối xử rất tốt.Built-in distrust from day one.
Mà lòng ngờ vực từ ngày một hai.From day one, you will be ready for anything.
Mùng 1, bạn luôn sẵn sàng cho mọi việc.Start improving from day one.
Da được cải thiện bắt đầu từ ngày 1.You have got to be safe, robust and resilient from day one.
Bạn có thể an toàn, mạnh mẽ và kiên cường ngay từ ngày đầu.You have to think big from day one,” said Mudassir.
Bạn phải nghĩ lớn ngay từ ngày đầu”, Mudassir nói.Your property needs to be fit to rent from day one.
Tài sản của bạncần phải phù hợp để thuê từ một ngày.You feel welcome from day one.
You' re welcome cách đây một ngày 1.I have beenplanning on pursuing a global business strategy from day one.
Hoạch định chiến lược doanh nghiệp trong một ngày.I always pitied him from day one.
Tôi luôn quý trọng cậu ấy từ những ngày đầu.He wasn't interested in football from day one.
Anh ấy không quan tâm đến bóng đá từ ngày đầu.These are my learnings from day one.
Đây là nội dung học NGÀY 1 của mình.Fantastic service was great from day one.
Dịch vụ này rất tuyệt vời từ NGÀY 1!This journey has been awesome from day one!
Dịch vụ này rất tuyệt vời từ NGÀY 1!Build your email list from day one.
Xây dựng danh sách email của bạn Từ ngày Một.Training is airline focused from day one.
Hãng hàng không đào tạo tập trung từ ngày 1.-.Day two was no different from day one.
Ngày hai không khác gì ngày một.We Focus on Your Career from Day One.
Chúng tôi tập trung vào nghề nghiệp của bạn từ ngày đầu.In medicine, you learn about ethics from day one.
Trong y học,bạn học về đạo đức ngay từ ngày đầu.Some of those mortgaged homes were underwater from day one.
Các nạn nhân trênbị nước lũ cuốn trôi trước đó 1 ngày.Graphcore has managed to attract a ton of attention from day one.
Graphcore đã thu hút được rất nhiều sự chú ý ngay từ ngày đầu.Security Apple engineers designed Safari to be secure from day one.
Apple những kỹ sư được thiết kếSafari để là giữ an toàn từ ngày một.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0485 ![]()
![]()
frolovfrom outside canada

Tiếng anh-Tiếng việt
from day one English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng From day one trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
From day one trong ngôn ngữ khác nhau
- Tiếng do thái - מיום אחד
- Tiếng indonesia - sejak hari pertama
Từng chữ dịch
daydanh từngàydayhômoneđại từaionedanh từoneonemột ngườingười talà mộtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Day 1 Là Gì
-
"day One" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Day One Là Gì - Nghĩa Của Từ Day One
-
ONE DAY , ONE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Day One Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Day One: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Từ điển Anh Việt "day One" - Là Gì? - Vtudien
-
CÁCH DÙNG “FROM DAY ONE” - Axcela Vietnam
-
Nghĩa Của Từ Day - Từ điển Anh - Việt
-
ONE DAY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Day One Là Gì️️️️・day One định Nghĩa - Dict.Wiki
-
DAY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
One Day - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ - Glosbe
-
In 1 Day Là Gì
-
Pepero DAY (11/11) Tại Hàn Quốc Là Ngày Gì? Có ý Nghĩa Thế Nào?
-
Viên Uống One A Day Men Health Formula 300 Viên Của Mỹ
-
Đẩy Tin Là Gì? - Trợ Giúp Chợ Tốt