One Day - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
một mai, một ngày trong quá khứ, ngày nào đó là các bản dịch hàng đầu của "one day" thành Tiếng Việt.
one day adverb(set phrase) At some unspecified time in the future. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm one dayTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
một mai
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
một ngày trong quá khứ
One day into the past and I got a do-over and I stopped Mardon before he could hurt anyone.
Một ngày trong quá khứ và tôi phải làm lại và chặn Mardon trước khi hắn lại hại người khác.
GlosbeMT_RnD -
ngày nào đó
I want to go abroad one day.
Tôi muốn một ngày nào đó ra nước ngoài.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " one day " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "one day" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Day 1 Là Gì
-
"day One" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Day One Là Gì - Nghĩa Của Từ Day One
-
ONE DAY , ONE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
FROM DAY ONE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Day One Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Day One: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Từ điển Anh Việt "day One" - Là Gì? - Vtudien
-
CÁCH DÙNG “FROM DAY ONE” - Axcela Vietnam
-
Nghĩa Của Từ Day - Từ điển Anh - Việt
-
ONE DAY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Day One Là Gì️️️️・day One định Nghĩa - Dict.Wiki
-
DAY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
In 1 Day Là Gì
-
Pepero DAY (11/11) Tại Hàn Quốc Là Ngày Gì? Có ý Nghĩa Thế Nào?
-
Viên Uống One A Day Men Health Formula 300 Viên Của Mỹ
-
Đẩy Tin Là Gì? - Trợ Giúp Chợ Tốt