ONE DAY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
one day
idiom Add to word list Add to word list B1 at some time in the future: I'd like to go to Berlin again one day. In the future & soon- ahead
- ahead of
- all in good time idiom
- anon
- ASAP
- away
- due
- gonna
- hereon
- hour
- in
- in a moment
- posterity
- presently
- run
- shortly
- someday
- sometime
- space
- yet
one day | Từ điển Anh Mỹ
one day
idiom Add to word list Add to word list at some time in the future: I’d like to go to Mexico again one day. (Định nghĩa của one day từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Bản dịch của one day
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (將來的)某一天,有朝一日… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (将来的)某一天,有朝一日… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha algún día, un día… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha algum dia, um dia… Xem thêm trong tiếng Việt ngày nào đó, một ngày trong quá khứ… Xem thêm in Marathi trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan एके दिवशी… Xem thêm un jour (ou l’autre), un jour… Xem thêm bir gün, günün birinde… Xem thêm ooit eens, op een dag… Xem thêm எதிர்காலத்தில் சில நேரத்தில்… Xem thêm (भविष्य में किसी समय) एक दिन… Xem thêm એક દિવસ… Xem thêm en dag… Xem thêm en dag, en gång… Xem thêm suatu hari nanti, minggu lepas… Xem thêm eines Tages, an einem Tag… Xem thêm en dag, en gang, her om dagen… Xem thêm کبھی, کبھی نہ کبھی (مستقبل کے حوالے سے), ایک دن… Xem thêm колись, одного разу… Xem thêm ఏదో ఒక రోజు/ భవిష్యత్తులో ఏదో ఒక సమయంలో… Xem thêm এক দিন… Xem thêm jednoho dne, někdy… Xem thêm kelak, di masa lalu… Xem thêm วันหนึ่ง (ในอนาคต), วันหนึ่ง (ในอดีต)… Xem thêm kiedyś, któregoś dnia… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
one and only idiom one and the same idiom one another phrase one by one idiom one day idiom one for the books idiom one for the road idiom one good turn deserves another idiom one hundred percent phrase {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của one day
- one/some day idiom
- make someone's day idiom
- not be someone's day idiom
- from one day to the next phrase
- from one day to the next idiom
- give someone the time of day idiom
- not give someone the time of day idiom
- one/some day idiom
- make someone's day idiom
- not be someone's day idiom
- from one day to the next phrase
- from one day to the next idiom
- give someone the time of day idiom
- not give someone the time of day idiom
Từ của Ngày
three-piece suit
UK /ˌθriː.piːs ˈsuːt/ US /ˌθriː.piːs ˈsuːt/a matching jacket, trousers, and waistcoat (= a top without sleeves that is worn over a shirt) especially for men
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
hushpitality March 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Idiom
- Tiếng Mỹ Idiom
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add one day to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm one day vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Day 1 Là Gì
-
"day One" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Day One Là Gì - Nghĩa Của Từ Day One
-
ONE DAY , ONE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
FROM DAY ONE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Day One Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Day One: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Từ điển Anh Việt "day One" - Là Gì? - Vtudien
-
CÁCH DÙNG “FROM DAY ONE” - Axcela Vietnam
-
Nghĩa Của Từ Day - Từ điển Anh - Việt
-
Day One Là Gì️️️️・day One định Nghĩa - Dict.Wiki
-
DAY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
One Day - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ - Glosbe
-
In 1 Day Là Gì
-
Pepero DAY (11/11) Tại Hàn Quốc Là Ngày Gì? Có ý Nghĩa Thế Nào?
-
Viên Uống One A Day Men Health Formula 300 Viên Của Mỹ
-
Đẩy Tin Là Gì? - Trợ Giúp Chợ Tốt