Fruit Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ fruit tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | fruit (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ fruitBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
fruit tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ fruit trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ fruit tiếng Anh nghĩa là gì.
fruit /fru:t/* danh từ- quả, trái cây- thành quả, kết quả- (số nhiều) thu hoạch, lợi tức- (kinh thánh) con cái=fruit of the womb+ con cái* ngoại động từ- làm cho ra quả
Thuật ngữ liên quan tới fruit
- low-frequency tiếng Anh là gì?
- traumatism tiếng Anh là gì?
- deflagration tiếng Anh là gì?
- modified tiếng Anh là gì?
- lotted tiếng Anh là gì?
- stage door tiếng Anh là gì?
- osculate tiếng Anh là gì?
- debenture tiếng Anh là gì?
- wriggles tiếng Anh là gì?
- excellencies tiếng Anh là gì?
- remunerating tiếng Anh là gì?
- surat tiếng Anh là gì?
- irradiation tiếng Anh là gì?
- middays tiếng Anh là gì?
- Quasi-rent tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của fruit trong tiếng Anh
fruit có nghĩa là: fruit /fru:t/* danh từ- quả, trái cây- thành quả, kết quả- (số nhiều) thu hoạch, lợi tức- (kinh thánh) con cái=fruit of the womb+ con cái* ngoại động từ- làm cho ra quả
Đây là cách dùng fruit tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ fruit tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
fruit /fru:t/* danh từ- quả tiếng Anh là gì? trái cây- thành quả tiếng Anh là gì? kết quả- (số nhiều) thu hoạch tiếng Anh là gì? lợi tức- (kinh thánh) con cái=fruit of the womb+ con cái* ngoại động từ- làm cho ra quả
Từ khóa » Fruit Phát âm
-
FRUIT | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Fruit - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Fruit - Forvo
-
Trái Cây - Fruits - YouTube
-
Cách Phát âm Từ Tiếng Anh “fruit” Cho Người Mới Bắt đầu Theo Phiên ...
-
Did You Say FUIT JUICE Correctly? Bạn Phát âm Từ FRUIT ... - YouTube
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề - Trái Cây (Fruit) - YouTube
-
Simply English - Bạn Phát âm Từ FRUIT JUICE đã đúng Chưa?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Trái Cây - LeeRit
-
Học Cách Phát âm Qua Video Với 10 Từ Dễ Nhầm Nhất - Aroma
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Trái Cây (kèm Phiên âm & Hình ảnh Minh Họa)
-
FRUIT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
What Is "fruit" In Vietnamese? English To Vietnamese Dictionary Online.
fruit (phát âm có thể chưa chuẩn)