Funneling Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ funneling tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | funneling (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ funnelingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
funneling tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ funneling trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ funneling tiếng Anh nghĩa là gì.
funnel /'fʌnl/* danh từ- cái phễu- ống khói (tàu thuỷ, xe lửa)- phần dưới ống khói
Thuật ngữ liên quan tới funneling
- fond tiếng Anh là gì?
- rawly tiếng Anh là gì?
- hay-box tiếng Anh là gì?
- reniculus tiếng Anh là gì?
- ampere-hour tiếng Anh là gì?
- extrahepatic tiếng Anh là gì?
- expediences tiếng Anh là gì?
- tissued tiếng Anh là gì?
- anguishing tiếng Anh là gì?
- venene tiếng Anh là gì?
- digital multiplexer tiếng Anh là gì?
- rip-saw tiếng Anh là gì?
- instinctively tiếng Anh là gì?
- access port tiếng Anh là gì?
- seclusive tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của funneling trong tiếng Anh
funneling có nghĩa là: funnel /'fʌnl/* danh từ- cái phễu- ống khói (tàu thuỷ, xe lửa)- phần dưới ống khói
Đây là cách dùng funneling tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ funneling tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
funnel /'fʌnl/* danh từ- cái phễu- ống khói (tàu thuỷ tiếng Anh là gì? xe lửa)- phần dưới ống khói
Từ khóa » Cai Phễu Tieng Anh La Gi
-
Cái Phễu Bằng Tiếng Anh - Funnel, Hopper - Glosbe
-
CÁI PHỄU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI PHỄU - Translation In English
-
Phễu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cái Phễu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CÁI PHỄU SẼ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bản Dịch Của Funnel – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Cái Phễu Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "cái Phễu" - Là Gì?
-
Cái Phễu (dùng đổ Xăng); ông Khói (tàu Thủy) | Vietnamese>English
-
"phễu" Là Gì? Nghĩa Của Từ Phễu Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Nghĩa Của Từ Phễu Bằng Tiếng Anh
-
Cái Phễu Là Gì, Nghĩa Của Từ Cái Phễu | Từ điển Việt - Anh
-
Hopper Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
funneling (phát âm có thể chưa chuẩn)