Fur Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky

  • englishsticky.com
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
fur nghĩa là gì trong Tiếng Việt?fur nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm fur giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của fur.

Từ điển Anh Việt

  • fur

    /fə:/

    * danh từ

    bộ lông mao, loài thú

    bộ da lông thú

    a fox fur: bộ da lông cáo

    * định ngữ

    bằng da lông thú

    a fur coat: cái áo choàng bằng da lông thú

    (y học) tưa (lưỡi)

    cấn (nước), cặn, cáu (ở đáy ấm, đáy nồi)

    to makw the fur fly

    làm ầm ỹ, gây rối loạn

    rất chóng vánh, làm rất nhanh

    * ngoại động từ

    lót da lông vào (áo), viền da lông vào (áo)

    mặc áo lông thú cho (ai)

    làm tưa (lưỡi)

    làm (nồi, ấm) đóng cáu

    cạo cáu ở (nồi, ấm...)

    ken phẳng (sàn gỗ)

    * nội động từ

    tưa (lưỡi)

    đóng cáu (nồi, ấm)

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • fur

    the dressed hairy coat of a mammal

    Synonyms: pelt

    dense coat of fine silky hairs on mammals (e.g., cat or seal or weasel)

    a garment made of the dressed hairy coat of a mammal

Học từ vựng tiếng anh: iconEnbrai: Học từ vựng Tiếng Anh9,0 MBHọc từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.Học từ vựng tiếng anh: tải trên google playHọc từ vựng tiếng anh: qrcode google playTừ điển anh việt: iconTừ điển Anh Việt offline39 MBTích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.Từ điển anh việt: tải trên google playTừ điển anh việt: qrcode google playTừ liên quan
  • fur
  • furl
  • fury
  • furan
  • furca
  • furol
  • furor
  • furry
  • furze
  • furzy
  • furane
  • furcal
  • furfur
  • furies
  • furled
  • furore
  • furred
  • furrow
  • fur hat
  • furbish
  • furcate
  • furcula
  • furious
  • furlike
  • furlong
  • furmety
  • furnace
  • furnish
  • furrier
  • furring
  • further
  • furtive
  • fur coat
  • fur farm
  • fur seal
  • fur-farm
  • fur-seal
  • furanose
  • furbelow
  • furculum
  • furfural
  • furfuran
  • furfures
  • furibund
  • furlough
  • furriery
  • furrowed
  • furthest
  • furuncle
  • fur-piece
Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt
  • Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
  • Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
  • Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.

Từ khóa » Từ Fur Nghĩa Là Gì