Fur Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ fur tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm fur tiếng Anh fur (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ fur

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

fur tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ fur trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ fur tiếng Anh nghĩa là gì.

fur /fə:/* danh từ- bộ lông mao, loài thú- bộ da lông thú=a fox fur+ bộ da lông cáo* định ngữ- bằng da lông thú=a fur coat+ cái áo choàng bằng da lông thú- (y học) tưa (lưỡi)- cấn (nước), cặn, cáu (ở đáy ấm, đáy nồi)!to makw the fur fly- làm ầm ỹ, gây rối loạn- rất chóng vánh, làm rất nhanh* ngoại động từ- lót da lông vào (áo), viền da lông vào (áo)- mặc áo lông thú cho (ai)- làm tưa (lưỡi)- làm (nồi, ấm) đóng cáu- cạo cáu ở (nồi, ấm...)- ken phẳng (sàn gỗ)* nội động từ- tưa (lưỡi)- đóng cáu (nồi, ấm)

Thuật ngữ liên quan tới fur

  • ore-stamp tiếng Anh là gì?
  • otalgia tiếng Anh là gì?
  • speciation tiếng Anh là gì?
  • harvest-mite tiếng Anh là gì?
  • home front tiếng Anh là gì?
  • inquietude tiếng Anh là gì?
  • compressible tiếng Anh là gì?
  • limnophilous tiếng Anh là gì?
  • attemper tiếng Anh là gì?
  • copy desk tiếng Anh là gì?
  • placably tiếng Anh là gì?
  • fluor tiếng Anh là gì?
  • inflammableness tiếng Anh là gì?
  • quadruple tiếng Anh là gì?
  • unoffending tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của fur trong tiếng Anh

fur có nghĩa là: fur /fə:/* danh từ- bộ lông mao, loài thú- bộ da lông thú=a fox fur+ bộ da lông cáo* định ngữ- bằng da lông thú=a fur coat+ cái áo choàng bằng da lông thú- (y học) tưa (lưỡi)- cấn (nước), cặn, cáu (ở đáy ấm, đáy nồi)!to makw the fur fly- làm ầm ỹ, gây rối loạn- rất chóng vánh, làm rất nhanh* ngoại động từ- lót da lông vào (áo), viền da lông vào (áo)- mặc áo lông thú cho (ai)- làm tưa (lưỡi)- làm (nồi, ấm) đóng cáu- cạo cáu ở (nồi, ấm...)- ken phẳng (sàn gỗ)* nội động từ- tưa (lưỡi)- đóng cáu (nồi, ấm)

Đây là cách dùng fur tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ fur tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

fur /fə:/* danh từ- bộ lông mao tiếng Anh là gì? loài thú- bộ da lông thú=a fox fur+ bộ da lông cáo* định ngữ- bằng da lông thú=a fur coat+ cái áo choàng bằng da lông thú- (y học) tưa (lưỡi)- cấn (nước) tiếng Anh là gì? cặn tiếng Anh là gì? cáu (ở đáy ấm tiếng Anh là gì? đáy nồi)!to makw the fur fly- làm ầm ỹ tiếng Anh là gì? gây rối loạn- rất chóng vánh tiếng Anh là gì? làm rất nhanh* ngoại động từ- lót da lông vào (áo) tiếng Anh là gì? viền da lông vào (áo)- mặc áo lông thú cho (ai)- làm tưa (lưỡi)- làm (nồi tiếng Anh là gì? ấm) đóng cáu- cạo cáu ở (nồi tiếng Anh là gì? ấm...)- ken phẳng (sàn gỗ)* nội động từ- tưa (lưỡi)- đóng cáu (nồi tiếng Anh là gì? ấm)

Từ khóa » Từ Fur Nghĩa Là Gì