Gà Thịt - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Gà thịt" thành Tiếng Anh
broiler là bản dịch của "Gà thịt" thành Tiếng Anh.
Gà thịt + Thêm bản dịch Thêm Gà thịtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
broiler
nounPoultry
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gà thịt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Gà thịt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch ức Gà Sang Tiếng Anh
-
"Ức Gà" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Top 20 ức Gà Bằng Tiếng Anh Mới Nhất 2022
-
Chicken Drumstick - VnExpress
-
Ức Gà Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Tên Các Phần Thịt Của Con Gà
-
TỪ XƯƠNG ỨC GÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SALAD GÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thịt ức Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của "thịt ức" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Top 15 Gà Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
Thịt Gà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC LOẠI THỊT - Aroma