GÃI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GÃI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từgãi
scratch
đầucàoxướcgãilàm trầy xướcvết trầy xướctrầyvết trầyscratching
đầucàoxướcgãilàm trầy xướcvết trầy xướctrầyvết trầystroked hisscratched
đầucàoxướcgãilàm trầy xướcvết trầy xướctrầyvết trầyscratches
đầucàoxướcgãilàm trầy xướcvết trầy xướctrầyvết trầy
{-}
Phong cách/chủ đề:
Scratching my invisible.Lời này gãi đúng chỗ ngứa.
These words hit the right spot.Gãi đầu của bạn về nó?
Scrape your head with it?Cô đã gãi trong lúc ngủ.
You were scratching it in your sleep.Mẹ tôi bị mất đầu và gãi và rửa nó lần nữa.
My mother missed her head and scratched and washed it again.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từgãi đầu Sử dụng với trạng từTôi gãi đến khi chảy máu.
I will scratch myself until I bleed.Nhưng người giàu có gãi đầu vì anh không muốn.
But the rich man began to scratch his head, for he was not pleased.Anh gãi gãi đầu: con không biết nói đâu.
I shake my head no. I can't speak.Anh sẽ gãi cho em liền.
I'm going to scratch it for you shortly.Tôi gãi đầu cười trừ do trêu Phương ở đoạn này.
I laughed my head off in this part.Matxa hoặc… gãi lưng cho chàng.
Beetles, or scratch his back for him.Tôi gãi đầu, sao mãi chưa tới Nghiêm Hoảng?
I scratched my head, why does it never work?Sam ngồi xuống và gãi đầu, và ngáp như một con quạ.
Sam sat down and scratched his head, and yawned like a cavern.Anh gãi đầu và nói:“ À, chín tháng”.
He scratched his head and said,“Well, nine months.”.Sau khi trả lại thanh kiếm cho Gazef, Ainz gãi cằm nghĩ ngợi.
After returning the sword to Gazef, Ainz stroked his chin in thought.Thích gãi tai không nè?
Would you like a scratch behind the ears?Khoảng cách này đã khiến các nhà lãnh đạo nhân sự và doanh nghiệp gãi đầu.
This gap has left HR and business leaders scratching their heads.Việc gãi không gây tổn thương não.
The scratching didn't cause any brain damage.Winston khẽ gãi mũi với một cái kim gài giấy.
Winston stroked his nose gently with a paper-clip.Nia gãi gãi đầu như thể cô ấy đoán được mọi thứ.
Nat nodded his head as if he had understood everything.Vì vậy, tại sao gãi muỗi cắn làm cho nó tồi tệ hơn?
Why Does Itching a Mosquito Bite Make It Worse?Tôi gãi gãi đầu, chẳng biết giải thích như thế nào với anh ta.
I shake my head, unable to comprehend what he's saying.Bài viết này chỉ gãi bề mặt của những gì có thể với Custom Views.
This article only scratches the surface of what's possible with Custom Views.Tôi gãi đầu, không hiểu anh ta nói gì.
I shake my head, unable to comprehend what he's saying.Carack gãi đầu và nhìn vào bên trong cỗ xe.
Liam ducked his head and looked inside the car.Sau đó gãi gãi đầu, quay lại với cái máy tính.
Then I smacked my head and turned back to the computer.Sau khi gãi đầu hồi lâu, tôi mới hiểu ra vấn đề.
After scratching my head for awhile I realized what the problem was.Ông ta gãi mông và lại chưng nụ cười luật sư của mình ra.
He rubbed his butt and smiled his lawyer's smile.Hisui gãi đầu, và rồi nhặt lấy một đồng xu từ tay Rushella.
Hisui scratched his head and took one gold coin from Rushella's hands.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0309 ![]()
gàigái

Tiếng việt-Tiếng anh
gãi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Gãi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
gãi đầuscratched his headkhông gãido not scratchtôi gãi đầui scratched my headgãi gãi đầuscratched his head STừ đồng nghĩa của Gãi
đầu scratch cào xước làm trầy xước vết trầy xước trầy vết trầyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Gãi
-
Gãi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
GÃI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'gãi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Gãi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Gãi Ngứa | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Gãi - Wiktionary Tiếng Việt
-
15 Nguyên Nhân Gây Ngứa Hậu Môn | Vinmec
-
Da Phát Ban Kèm Sưng đỏ Khi Gãi Ngứa Chân Tay Vào Ban đêm Nên ...
-
Nổi Mề đay Là Bệnh Gì Và Có Nguy Hiểm Hay Không?
-
Ngứa - Rối Loạn Da Liễu - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Vì Sao Ta Dễ Chịu Khi Gãi đúng Chỗ Ngứa? - BBC News Tiếng Việt
-
Bệnh Viêm Da Cơ địa