Gầm Cầu | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: gầm cầu Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: gầm cầu Probably related with: | Vietnamese | English |
| gầm cầu | bridges ; |
| gầm cầu | bridges ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Gầm Cầu Tiếng Anh Là Gì
-
Gầm Cầu Tiếng Anh Là Gì
-
Gầm Cầu Thang Tiếng Anh Là Gì - LuTrader
-
"dưới đáy Gầm Cầu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Kè Gầm Bến | Vietnamese To English | Construction / Civil Engineering
-
Từ điển Việt Anh "dưới đáy Gầm Cầu" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Dưới đáy Gầm Cầu - Từ điển Việt - Anh
-
'gầm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Chân Cầu - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Gầm Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Gầm Cầu Và Vòm Cầu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung
-
Gầm Cầu Và Vòm Cầu Tiếng Trung Là Gì? - Chickgolden
-
DƯỚI CẦU VƯỢT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGỦ DƯỚI CẦU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex