Nghĩa Của Từ Dưới đáy Gầm Cầu - Từ điển Việt - Anh
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Xây dựng
Nghĩa chuyên ngành
soffit (of girder)
Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_en/D%C6%B0%E1%BB%9Bi_%C4%91%C3%A1y_g%E1%BA%A7m_c%E1%BA%A7u »Từ điển: Xây dựng
tác giả
Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Gầm Cầu Tiếng Anh Là Gì
-
Gầm Cầu | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Gầm Cầu Tiếng Anh Là Gì
-
Gầm Cầu Thang Tiếng Anh Là Gì - LuTrader
-
"dưới đáy Gầm Cầu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Kè Gầm Bến | Vietnamese To English | Construction / Civil Engineering
-
Từ điển Việt Anh "dưới đáy Gầm Cầu" - Là Gì?
-
'gầm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Chân Cầu - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Gầm Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Gầm Cầu Và Vòm Cầu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung
-
Gầm Cầu Và Vòm Cầu Tiếng Trung Là Gì? - Chickgolden
-
DƯỚI CẦU VƯỢT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGỦ DƯỚI CẦU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex