Gầm Vang Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
gầm vang
* đtừ bellows



Từ liên quan- gầm
- gầm gừ
- gầm rú
- gầm bàn
- gầm ghè
- gầm ghì
- gầm ghị
- gầm hét
- gầm lên
- gầm thét
- gầm trời
- gầm vang
- gầm giường
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Gầm Vang Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "gầm" - Là Gì?
-
Gầm Vang Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Nghĩa Của Từ Gầm - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Gầm Vang Nghĩa Là Gì - Tin Tức Giáo Dục Học Tập Tiny
-
Từ Điển - Từ Gầm Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Gầm Nghĩa Là Gì?
-
Năm Dần Nghe Tiếng Cọp Gầm Vang điển Tích - Công An Nhân Dân
-
Gầm - Wiktionary Tiếng Việt
-
'gầm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Tiếng Gầm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Gầm Vang Rung Cả Núi Rừng, Nhe Nanh Nhọn Hoắc Tự Xưng Chúa Ngàn
-
Tạo Doanh Số "GẦM VANG" - QLM Label Makers
-
Tiếng Gầm Vang Xa Hơn Ba Kilomet Của Loài Hổ - VnExpress