GAMING CONSOLES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GAMING CONSOLES Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['geimiŋ 'kɒnsəʊlz]gaming consoles
Ví dụ về việc sử dụng Gaming consoles trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
You take a chair thatwill ensure it is simple for you to accomplish your gaming consoles.
The monitor has a good build quality andincludes one HDMI 1.4 port for connectivity with gaming consoles.Gaming consoles trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - consolas de juegos
- Người pháp - consoles de jeux
- Người đan mạch - spillekonsoller
- Tiếng đức - spielekonsolen
- Thụy điển - spelkonsoler
- Na uy - spillkonsoller
- Hà lan - spelconsoles
- Hàn quốc - 게임 콘솔
- Tiếng nhật - ゲーム機
- Tiếng slovenian - igralnih konzol
- Ukraina - ігрових консолей
- Tiếng do thái - קונסולות משחקים
- Người hy lạp - κονσόλες παιχνιδιών
- Người hungary - játékkonzolok
- Tiếng slovak - herné konzoly
- Người ăn chay trường - игрови конзоли
- Tiếng rumani - console de jocuri
- Thái - เกมคอนโซล
- Đánh bóng - konsol do gier
- Bồ đào nha - consoles de jogos
- Người ý - console di gioco
- Tiếng croatia - igraće konzole
- Tiếng nga - игровые консоли
- Người trung quốc - 游戏机
Từng chữ dịch
gamingchơi gametrò chơigamingdanh từgamingconsolesdanh từconsolemáyconsolesbảng điều khiểnan ủibàn điều khiểnconsoledanh từconsolemáyconsolebảng điều khiểngiao diện điều khiểnan ủiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Game Console Tiếng Việt Là Gì
-
Game Console - Wiktionary Tiếng Việt
-
GAME CONSOLES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Game Console Là Gì? Những ý Nghĩa Của Game Console
-
Ý Nghĩa Của Game Console Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Console Bằng Tiếng Việt - Từ điển Glosbe
-
CONSOLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Máy Chơi Trò Chơi điện Tử Video – Wikipedia Tiếng Việt
-
Game Console Là Gì? 5 Bí Mật Bạn Cần Biết Về Chúng
-
Từ điển Anh Việt "game Console" - Là Gì?
-
Game Console Là Gì? Các Sự Thật Thú Vị Có Thể Bạn Chưa Biết
-
Game Console Là Gì? Top Game Console được ưa Chuộng - Banthe24h
-
Game Console Là Gì? Bí Mật Về Máy Game Console Bạn Cần Biết
-
Console Game Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kỹ Thuật Và Công Nghệ
-
Game Console Là Gì Và 5 Bí Mật Thú Vị Bạn Cần Biết Về Nó!