• Gạo Lứt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Hàn, 현미 | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Hàn Tiếng Việt Tiếng Hàn Phép dịch "gạo lứt" thành Tiếng Hàn
현미 là bản dịch của "gạo lứt" thành Tiếng Hàn.
gạo lứt noun + Thêm bản dịch Thêm gạo lứtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn
-
현미
noun omegawiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gạo lứt " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "gạo lứt" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gạo Lứt Tiếng Hàn
-
Từ Vựng 현미 Trong Tiếng Hàn Là Gì ? - Hohohi
-
'gạo Lứt': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
LỚP TIẾNG HÀN - Từ Vựng Khi Dùng Nồi Cơm điện . 1 백미 - Facebook
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Cần Biết Khi Dùng Nồi Cơm điện
-
Đa Số Người Hàn đều Mê Gạo Lứt - Cổng Thông Tin & Thương Mại ...
-
Từ Vựng Về Cách Sử Dụng Nồi Cơm điện Hàn Quốc - Trung Tâm Tiếng ...
-
Cách Nấu Các Loại Gạo Ngũ Cốc Hàn Quốc - Tèobokki Store
-
[PDF] Học Tiếng Hàn Qua Món ăn
-
Gạo Lứt Hàn Quốc Daseang 800g - 현미
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Khi Dùng Nồi Cơm điện
-
SAO NGƯỜI HÀN QUỐC ĂN CƠM MÀU TÍM CHỨ!? ㅣCÙNG NẤU ...
-
Gạo Lứt Hàn Quốc Daseang 800g - 현미 | Shopee Việt Nam