Từ Vựng Về Cách Sử Dụng Nồi Cơm điện Hàn Quốc - Trung Tâm Tiếng ...

Từ vựng khi dùng nồi cơm điện

백미: cơm trắng 명사: Cơm trộn 찹쌀: Gạo nếp 쌀: Gạo 전기밥솥: Nồi cơm điện 백미쾌속: (chế độ) nấu cơm nhanh 김초밥: (chế độ) cơm sushi gói Kim 잡곡: (nấu cơm) ngũ cốc 현미: (nấu cơm) gạo nâu, gạo lứt 발아: mầm 묵은쌀: gạo cũ 냄비: Nồi có nắp 끊이다: Nút nấu

tu vung tieng han ve noi com dien

영양밥: (chế độ) nấu cơm dinh dưỡng 영양죽: (chế độ ) nấu cháo dinh dưỡng 누룽지: (chế độ) làm cháy giòn 세척미: (chế độ) nấu gạo đã xát/vo/rửa kỹ 만능찜: (chế độ) nấu món chườm đa năng 홍삼: (chế độ) làm hồng sâm 자동세척: (chế độ ) làm sạch tự động 메뉴: MENU 선택: Lựa chọn 예약: Hẹn giờ 재가열: (chế độ) làm nóng lại 보온: (chế độ) giữ nhiệt cơm 확인: Kiểm tra 취소: Hủy bỏ 모드: Điều khiển 가열: Hâm nóng, làm nóng thức ăn 시: Giờ 분: Phút 시간: Thời gian 메뉴: Menu, lựa chọn các chức năng 밥물: Nấu cơm 달이다: Hầm súp 열림: (chế độ) Mở 보온: Giữ nhiệt 가열: gia tăng nhiệt độ, làm nóng 불림: độ nở 음성: m lượng 잠김: khóa 내솥뚜껑: nắp vung bên trong 온도: nhiệt độ 이물질: bụi bặm 청소용 핀: cây kim nhỏ ở dưới đít nồi dùng để dọn dẹp thông nỗ 뚜껑: cái vung 패킹: Silicone của vung nồi 스폰지로 씻어 주십시오: Hãy dùng miếng rửa mềm mại để rửa 압력추: cục lắp áp suất ở trên nắp vung 배출구: lỗ thông thoáng hơi nước 사용설명서: cuốn sách hướng dẫn sử dụng sản phẩm 주걱: chiếc muôi xới cơm 계량컵: chiếc cốc đo lượng của nước 요리안내: cuốn sách hướng dẫn nấu ăn 전원코드: dây dẫn cắm điện 이동용손잡이: tay cầm để di chuyển 시/분 버튼: nút điều chỉnh chế độ thời gian 예약 버튼: nút điều chỉnh hẹn giờ thì nấu 보온/재가열 버튼: nút điều chỉnh nhiệt độ làm nóng cơm hâm lại cho nóng 압력 취사 버튼: chế độ nấu cơm 메뉴 선택 버튼: nút điều chỉnh chọn menu 쌀종류: các loại gạo 취소: Hủy bỏ 넣다: Bật lên 밥 혼합: Mix rice, cơm trộn hoặc trộn nhiều loại gạo với nhau 죽: Nút nấu cháo 찐 감자: Hấp khoai tây 쿡 치킨 스프: Nấu món súp gà.

Ngày nay các đồ gia dụng đến từ Hàn Quốc đã trở nên rất quen thuộc với người Việt Nam chúng ta. Những từ vựng trên đây không chỉ dành cho các bạn đang học tiếng Hàn biết thêm một số từ mới mà còn giúp các bà, các mẹ biết thêm được một số cách để lựa chọn đúng chức năng trên nồi cơm điện. Bạn vừa có thể nấu cơm, nấu các món ăn khác nhau dựa trên những từ vựng SOFL hướng dẫn và phải luôn nhớ ôn lại những từ vựng này thường xuyên. Đây là bước rất quan trọng để bạn không lãng quên các nội dung mà mình đã học.Trên đây là toàn bộ những từ vựng tiếng Hàn về nồi cơm điện Hàn Ngữ SOFL muốn chia sẻ cho các bạn. Hy vọng thông qua bài viết này, các bạn sẽ có thêm kiến thức từ vựng tiếng Hàn và có thể biết nấu nhiều món ăn ngon, dinh dưỡng từ nồi cơm điện.

Từ khóa » Gạo Lứt Tiếng Hàn