Từ Vựng Tiếng Hàn Cần Biết Khi Dùng Nồi Cơm điện

Chuyển đến nội dung chính

BÀI ĐĂNG NỔI BẬT

CÁC BƯỚC NHẬP QUỐC TỊCH HÀN QUỐC DÀNH CHO CÔ DÂU VIỆT - HÀN

Ảnh: Bằng chứng nhận quốc tịch của mình mặt ngoài (국적 증서) Ảnh: Bằng chứng nhận quốc tịch của mình mặt trong (국적 증서) Xin chào các bạn ! Mình là Seona*. Mình hiện là người có hai quốc tịch Việt Nam & Hàn Quốc. Sau đây là chia sẻ của mình về các bước để nhập quốc tịch dành cho cô dâu Việt lấy chồng Hàn. Các bạn không phải là cô dâu cũng có thể dùng bài viết này làm tài liệu tham khảo. Bài viết tuy dài nhưng rất nhiều thông tin bổ ích. Bạn nhớ đọc hết nhé ! Nhập quốc tịch Hàn (귀화) có nhiều diện và mình nhập theo diện phụ nữ di trú kết hôn F-6. Phụ nữ di trú kết hôn muốn nhập quốc tịch Hàn hiện nay theo như hiểu biết của mình thì có hai cách. - Cách 1: Là theo cách truyền thống cũ, chờ đủ 2 năm, nộp hồ sơ nhập tịch lên Cục quản lý xuất nhập cảnh (출입국관리사무소) rồi chờ ngày gọi thi phỏng vấn, thi đậu rồi chờ ngày ra giấy chứng nhận nhập tịch. - Cách 2: Là theo cách hiện nay nhiều bạn đang làm là học chương trình Hòa Nhập Xã Hội KIIP - 사회통합 프로그램 sau đó thi để lấy chứng chỉ tốt ng... Chia sẻ Read more » Chia sẻ Nhãn
  • từ vựng tiếng hàn

Từ vựng Tiếng Hàn cần biết khi dùng nồi cơm điện

Từ vựng khi dùng nồi cơm điện :

1 백미 : cơm trắng

2 백미쾌속 :(chế độ) nấu cơm nhanh

3 김초밥 : (chế độ) cơm sushi gói Kim

4 잡곡 : (nấu cơm) ngũ cốc

5 현미 : (nấu cơm) gạo nâu, gạo lứt

6 발아 : mầm

7 묵은쌀 gạo cũ

8 영양밥 :(chế độ) nấu cơm.dinh dưỡng

9 영양죽 : (chế độ ) nấu cháo dinh dưỡng

10 누룽지 :(chế độ) làm cháy giòn

11 세척미 :(chế độ) nấu gạo đã sát/vo kỹ

12 만능찜: (chế độ) nấu món chườm đa năng

13 홍삼 : (chế độ) làm hồng sâm

14 자동세척 : (chế độ ) làm sạch tự động

15 메뉴 : MENU

16 선택 : Lựa chọn

17 예약 : Hẹn giờ

18 재가열 :(chế độ) làm nóng lại

19 보온 : (chế độ) giữ nhiệt cơm

20 확인 : Kiểm tra

21 취소 : Hủy bỏ

22 모드 : Điều khiển

23 열림 : ( chế độ) Mở

24 보온 : Giữ nhiệt

25 가열 : gia tăng nhiệt độ, làm nóng

26 불림 : độ nở

27 음성 : Âm lượng

28 잠김 : khóa

29 내솥뚜껑 : lắp vung bên trong

30 온도 : nhiệt độ

31 이물질 : bụi bặm

32 청소용 핀 : cây kim nhỏ ở dưới đít nồi dùng để dọn dẹp thông nỗ

33 뚜껑 : cái vung

34 패킹: Silicone của vung nồi

35 스폰지로 씻어 주십시오 : Hãy dùng miếng rửa mềm mại để rửa.

36 압력추 : cục lắp áp suất ở trên nắp vung

37 배출구: lỗ thông thoáng hơi nước.

38 사용설명서: cuốn sách hướng dẫn sử dụng sản phẩm

39 주걱 : chiếc muôi xới cơm

40 계량컵 : chiếc cốc đo lượng của nước

42 요리안내 : cuốn sách hướng dẫn nấu ăn.

43 전원코드 : dây dẫn cắm điện

44 이동용손잡이 : tay cầm để di chuyển.

45 시/분 버튼 : nút điều chỉnh chế độ thời gian

46 예약 버튼 : nút điều chỉnh hẹn giờ thì nấu

47 보온/재가열 버튼 : nút điều chỉnh nhiệt độ làm nóng cơm hâm lại cho nóng.

48 압력 취사 버튼 : chế độ

nấu cơm

49 메뉴 선택 버튼 : nút điều chỉnh chọn menu.

50 쌀종류: các loại gạo.

Chia sẻ Hàn Ngữ SeoNa Tiếng Hàn & Văn Hóa Hàn Quốc

Nhận xét

Đăng nhận xét

Bài đăng phổ biến

Hình ảnh

CÁC BƯỚC NHẬP QUỐC TỊCH HÀN QUỐC DÀNH CHO CÔ DÂU VIỆT - HÀN

Chia sẻ Hình ảnh

Tổng hợp 100 ngữ pháp Tiếng Hàn Sơ Cấp

Chia sẻ

NHỮNG SỐ ĐIỆN THOẠI CẦN BIẾT DÀNH CHO CỘNG ĐỒNG NGƯỜI VIỆT NAM SINH SỐNG TẠI HÀN QUỐC

Chia sẻ

Từ vựng Tiếng Hàn về bệnh viện và các loại bệnh

Chia sẻ

47 cặp từ trái nghĩa trong Tiếng Hàn

Chia sẻ

Kính ngữ trong Tiếng Hàn

Chia sẻ Hình ảnh

Các kì thi đánh giá của 사회통합프로그램 KIIP (thi xếp lớp + thi lên lớp + thi hết lớp 4 + thi hết lớp 5)

Chia sẻ Hình ảnh

Cách sử dụng 에 가다/오다 đi/ đến một nơi nào đó.

Chia sẻ

150 cấu trúc ngữ pháp Topik II

Chia sẻ Hình ảnh

Từ vựng tiếng Hàn về thời tiết và 4 mùa

Chia sẻ Ảnh của tôi Hàn Ngữ SeoNa Daejeon, South Korea Tiếng Hàn & Văn Hóa Hàn Quốc Truy cập hồ sơ

YouTube

Trang

  • LỜI CHÀO HỎI - 인사말
  • PHÁT ÂM TIẾNG HÀN
  • TỪ VỰNG TIẾNG HÀN
  • NGỮ PHÁP TIẾNG HÀN
  • 사회통합프로그램 KIIP 0단계
  • 사회통합프로그램 KIIP 1단계
  • 사회통합프로그램 KIIP 2단계
  • 사회통합프로그램 KIIP 3단계
  • 사회통합프로그램 KIIP 4단계
  • 사회통합프로그램 KIIP 5단계
  • TỔNG HỢP VỀ 사회통합프로그램 KIIP
  • TIẾNG HÀN CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU
  • TIẾNG HÀN DÙNG TRONG NHÀ HÀNG KHÁCH SẠN VÀ DU LỊCH

Tác giả Blog

Mua sách KIIP ôn thi XẾP LỚP "이 포스팅은 쿠팡 파트너스 활동의 일환으로, 이에 따른 일정액의 수수료를 제공받습니다."

Mua sách KIIP Lớp 0 "이 포스팅은 쿠팡 파트너스 활동의 일환으로, 이에 따른 일정액의 수수료를 제공받습니다."

Mua sách KIIP Lớp 1 "이 포스팅은 쿠팡 파트너스 활동의 일환으로, 이에 따른 일정액의 수수료를 제공받습니다."

Mua sách KIIP Lớp 2 "이 포스팅은 쿠팡 파트너스 활동의 일환으로, 이에 따른 일정액의 수수료를 제공받습니다."

Mua sách KIIP Lớp 3 "이 포스팅은 쿠팡 파트너스 활동의 일환으로, 이에 따른 일정액의 수수료를 제공받습니다."

Mua sách KIIP Lớp 4 "이 포스팅은 쿠팡 파트너스 활동의 일환으로, 이에 따른 일정액의 수수료를 제공받습니다."

Mua sách KIIP ôn thi hết Lớp 4 "이 포스팅은 쿠팡 파트너스 활동의 일환으로, 이에 따른 일정액의 수수료를 제공받습니다."

Mua sách KIIP Lớp 5 "이 포스팅은 쿠팡 파트너스 활동의 일환으로, 이에 따른 일정액의 수수료를 제공받습니다."

Mua sách KIIP Lớp 5 (30 giờ) "이 포스팅은 쿠팡 파트너스 활동의 일환으로, 이에 따른 일정액의 수수료를 제공받습니다."

Mua sách KIIP ôn thi hết Lớp 5 "이 포스팅은 쿠팡 파트너스 활동의 일환으로, 이에 따른 일정액의 수수료를 제공받습니다."

Mua sách Đa Văn Hóa - Sơ cấp 1 "이 포스팅은 쿠팡 파트너스 활동의 일환으로, 이에 따른 일정액의 수수료를 제공받습니다."

Mua sách Đa Văn Hóa - Sơ cấp 2 "이 포스팅은 쿠팡 파트너스 활동의 일환으로, 이에 따른 일정액의 수수료를 제공받습니다."

Mua sách Đa Văn Hóa - Trung cấp 1 "이 포스팅은 쿠팡 파트너스 활동의 일환으로, 이에 따른 일정액의 수수료를 제공받습니다."

Mua sách Đa Văn Hóa - Trung cấp 2 "이 포스팅은 쿠팡 파트너스 활동의 일환으로, 이에 따른 일정액의 수수료를 제공받습니다."

Tiếng Hàn Mở Rộng

  • Từ điển Hàn Việt Naver
  • Tiếng Hàn miễn phí EBS
  • Tiếng Hàn miễn phí 고려사이버대학교

Danh sách các website của Việt Nam hữu ích.

  • Hàn Ngữ SeoNa
  • KBS World Radio
  • Hội Liên Hiệp Phụ Nữ Việt Nam
  • Đại Sứ Quán Việt Nam Tại Hàn Quốc
  • Bộ Công An Việt Nam - Xuất Nhập Cảnh

Danh sách các website của Hàn Quốc hữu ích

  • Dạy Nấu Ăn
  • Bộ Phụ Nữ & Gia Đình
  • Hỗ Trợ Đào Tạo Việc Làm
  • Hỗ Trợ Gia Đình Đa Văn Hóa
  • Bộ Tư Pháp Hàn Quốc - Xuất Nhập Cảnh

Lưu trữ blog

  • 2025 12
    • tháng 10 2025 1
    • tháng 3 2025 10
    • tháng 2 2025 1
  • 2023 7
    • tháng 9 2023 1
    • tháng 2 2023 2
    • tháng 1 2023 4
  • 2022 18
    • tháng 10 2022 3
    • tháng 7 2022 11
    • tháng 6 2022 2
    • tháng 1 2022 2
  • 2021 7
    • tháng 12 2021 2
    • tháng 10 2021 2
    • tháng 6 2021 2
    • tháng 2 2021 1
  • 2020 58
    • tháng 12 2020 4
    • tháng 11 2020 2
    • tháng 10 2020 2
    • tháng 9 2020 26
      • Từ vựng Tiếng Hàn cần biết khi dùng nồi cơm điện
      • Các loại cơm người Hàn hay ăn
      • 88 Từ vựng Tiếng Hàn về mỹ phẩm
      • 70 từ vựng về đồ đạc trong nhà
      • Một số từ vựng Tiếng Hàn về gia đình
      • 50 câu nói chứa từ 말
      • 47 cặp từ trái nghĩa trong Tiếng Hàn
      • Một số điều thú vị trong nét văn hóa của người Hàn...
      • Từ vựng Tiếng Hàn về dịch Corona
      • Từ vựng Tiếng Hàn về nhà hàng
      • Từ vựng Tiếng Hàn về Tết Trung Thu
      • BỘ TỪ VỰNG TIẾNG HÀN BẤT HỦ DÀNH CHO FAN K-POP
      • 23 câu giao tiếp Tiếng Hàn dùng khi làm việc cho c...
      • 30 từ vựng Tiếng Hàn về vũ trụ
      • 40 TỪ VỰNG VỀ GIAO THÔNG KHÔNG THỂ BỎ QUA
      • 113 Câu viết tắt và câu chửi kinh hồn trong Tiếng Hàn
      • 162 Từ vựng tiếng Hàn về đồ vật
      • Từ vựng Tiếng Hàn về bệnh viện và các loại bệnh
      • 65 TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ ĂN UỐNG AI CŨNG PHẢI BIẾT
      • NHỮNG SỐ ĐIỆN THOẠI CẦN BIẾT DÀNH CHO CỘNG ĐỒNG NG...
      • 60 CẶP TỪ ĐỐI LẬP CƠ BẢN NHẤT CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU
      • TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ ĐIỆN & THIẾT BỊ ĐIỆN
      • Từ vựng tiếng Hàn chủ đề quần áo, trang phục
      • Thả Thính Bằng Tiêng Hàn
      • 10 CÂU NÓI TRUYỀN CẢM HỨNG ĐÁNH TAN CĂNG THẲNG NGÀ...
      • Tổng hợp 100 ngữ pháp Tiếng Hàn Sơ Cấp
    • tháng 8 2020 1
    • tháng 7 2020 1
    • tháng 6 2020 4
    • tháng 5 2020 4
    • tháng 4 2020 9
    • tháng 3 2020 5
Hiện thêm

Nhãn

  • bảng chữ cái hangeul1
  • chăm nuôi trẻ nhỏ1
  • cô dâu việt hàn4
  • cuộc sống1
  • gia đình đa văn hóa việt - hàn1
  • kính ngữ tiếng hàn1
  • ngày lễ tết Hàn - Việt4
  • ngu phap tieng han1
  • ngữ pháp tiêng hàn1
  • ôn thi quốc tịch2
  • phương pháp học tiếng hàn2
  • Tết Xa Quê1
  • thông tin đời sống2
  • tiếng hàn giao tiếp1
  • tiếng hàn thú vị2
  • từ vựng tiếng hàn7
  • 사회통합프로그램3
Hiện thêm

Translate

Từ khóa » Gạo Lứt Tiếng Hàn