Gặp Rắc Rối Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
gặp rắc rối
to have problems
gặp rắc rối với cảnh sát/nhà chức trách to have problems with the police/with the authorities; to be in trouble with the police/with the authorities
Từ điển Việt Anh - VNE.
gặp rắc rối
to meet with complications



Từ liên quan- gặp
- gặp ai
- gặp gỡ
- gặp dịp
- gặp gái
- gặp hạn
- gặp hội
- gặp lại
- gặp may
- gặp mãi
- gặp mặt
- gặp nạn
- gặp rủi
- gặp cảnh
- gặp nguy
- gặp nhau
- gặp phải
- gặp thấy
- gặp thời
- gặp địch
- gặp nhiều
- gặp riêng
- gặp thuốc
- gặp bế tắc
- gặp vận bỉ
- gặp vế tắc
- gặp lại sau
- gặp rắc rối
- gặp tai hoạ
- gặp thời cơ
- gặp vận may
- gặp vận rủi
- gặp hoạn nạn
- gặp khó khăn
- gặp nguy hại
- gặp thất bại
- gặp trở ngại
- gặp chuyện gì
- gặp trục trặc
- gặp cơ hội tốt
- gặp cơn vận hạn
- gặp sự chống cự
- gặp sự chống đối
- gặp các chống đối
- gặp lúc không may
- gặp điều bất hạnh
- gặp gỡ toàn đàn bà
- gặp nhau cuối tuần
- gặp nhau ở nơi hẹn
- gặp nhiều khó khăn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Rắc Rối
-
Rắc Rối Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
RẮC RỐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Rắc Rối«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
RẮC RỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'rắc Rối' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
8 Cụm Từ Thông Dụng để Mô Tả Người Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Nhật Ký Gian Rắc Rối (Những Ngày Văn Học Châu Âu) - EEAS
-
Bản Dịch Của Trouble – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
COMPLEX | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Hassle | Vietnamese Translation
-
Gặp Rắc Rối Với Hộ Chiếu Vắc Xin - Báo Tuổi Trẻ
-
Mình Gặp Rắc Rối: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran