Rắc Rối«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
complex, complicated, intricate là các bản dịch hàng đầu của "rắc rối" thành Tiếng Anh.
rắc rối + Thêm bản dịch Thêm rắc rốiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
complex
nounCơ bản là bạn tin có rắc rối, nhưng không tin sự mơ hồ.
Basically you believe in complexity, but not in ambiguity.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
complicated
adjectiveQuá đắt đỏ, quá rắc rối, anh không thể làm được.
Too expensive, too complicated, you can't do it.
GlosbeMT_RnD -
intricate
adjectiveNó cũng phong phú và rắc rối mà cũng thật bình dị và tối giản.
It's as lavish and intricate as it is simple and minimal.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trouble
- sophisticated
- anfractuous
- awkward
- confusingly
- deuced
- involute
- involved
- knotty
- perplexed
- perplexity
- tangly
- tricky
- troublesome
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rắc rối " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "rắc rối" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Rắc Rối
-
Rắc Rối Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
RẮC RỐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
RẮC RỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'rắc Rối' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
8 Cụm Từ Thông Dụng để Mô Tả Người Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Gặp Rắc Rối Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nhật Ký Gian Rắc Rối (Những Ngày Văn Học Châu Âu) - EEAS
-
Bản Dịch Của Trouble – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
COMPLEX | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Hassle | Vietnamese Translation
-
Gặp Rắc Rối Với Hộ Chiếu Vắc Xin - Báo Tuổi Trẻ
-
Mình Gặp Rắc Rối: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran