Gắt Gao In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
hard, harsh, severe are the top translations of "gắt gao" into English.
gắt gao + Add translation Add gắt gaoVietnamese-English dictionary
-
hard
adjectiveTrưởng lão có thể khuyến khích một người quá gắt gao với chính mình như thế nào?
How might an elder encourage one who is excessively hard on himself?
GlosbeMT_RnD -
harsh
adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
severe
adjectiveTrong hầu hết các trường hợp, sự hạn chế thật gắt gao.
In most cases, the restrictions were quite severe.
GlosbeMT_RnD -
strict
adjectiveĐể được chấp thuận vào chương trình tôi phải trải qua một số thử nghiệm kể cả việc khám sức khỏe rất gắt gao.
To be accepted for the program I had to pass a number of tests, including a strict physical exam.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gắt gao" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "gắt gao" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gắt Gao Trong Tiếng Anh Là Gì
-
• Gắt Gao, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Hard, Harsh, Severe - Glosbe
-
GẮT GAO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gắt Gao Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GẮT GAO - Translation In English
-
'gắt Gao' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "gắt Gao"
-
Từ điển Việt Anh "gắt Gao" - Là Gì?
-
"gắt Gao" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ "gat Gao" Trong Tiếng Anh
-
Gắt Gao Là Gì
-
Trung Tâm Anh Ngữ Hàng Đầu Việt Nam - Anh Văn Hội Việt Mỹ VUS
-
GAO SẼ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Gắt Gao Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Excoriation Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt