Gây Ra Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gây ra" thành Tiếng Anh
produce, work, beget là các bản dịch hàng đầu của "gây ra" thành Tiếng Anh.
gây ra + Thêm bản dịch Thêm gây raTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
produce
verbChứng động kinh là sự rối loạn não gây ra cơn động kinh ngắn.
Epilepsy is a brain disorder that produces brief attacks called seizures.
GlosbeMT_RnD -
work
verbVậy, ta phải biết được ai gây ra sự việc.
So, we have to work out who influences problems.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
beget
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- begot
- begotten
- bred
- breed
- cause
- create
- engender
- entail
- gave
- give
- induce
- inflict
- inspire
- make
- move
- perpetrate
- pose
- stir
- trigger
- to cause
- to engender
- to produce
- contribute
- do
- evoke
- generate
- give rise to
- let
- provoke
- stir up
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gây ra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "gây ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gây Ra Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'gây Ra' Trong Từ điển Lạc Việt
-
GÂY RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gây Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GÂY RA - Translation In English
-
Glosbe - Gây Ra In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "gây Ra" - Là Gì?
-
GÂY RA BỞI CÁC LÝ DO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GÂY RA RẤT NHIỀU THIỆT HẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bản Dịch Của Cause – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Trợ Giúp - Cambridge Dictionary
-
Từ A đến Z Về Tính Từ Trong Tiếng Anh - Eng Breaking
-
Langmaster: 40 Câu “xin Lỗi” Hay Nhất Trong Tiếng Anh - VietNamNet
-
Cách Diễn đạt Từ 'lỗi' Trong Tiếng Anh - VnExpress