Từ điển Việt Anh "gây Ra" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"gây ra" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

gây ra

cause
  • nguyên nhân gây ra tai nạn: cause of accident
  • evoke
    induce
    inducing
    produce
    ánh sáng gây ra
    photoinduced
    bảo hiểm (rủi ro) do bên thứ ba gây ra
    third party insurance
    bệnh Fasciolopsis gây ra do sán lá Fasciolopsis buski trong ruột non
    Fasciolopsiasis
    bệnh nhiệt đới do các sán lá Schistosoma ký sinh trong máu gây ra
    schistosomiasis
    bệnh nhiệt đới gây ra do động vật ký sinh leishmania donovani
    kala-azar
    đánh giá thiệt hại do hỏa hoạn gây ra
    evaluate the loss occasioned by a fire
    được gây ra bởi
    induced
    gây ra (lực)
    exert
    gây ra mồ hôi
    sudorific
    gây ra phản ứng (hóa học)
    promote a reaction
    giao thoa dãn gây ra do máy thu
    conducted interference from a receiver
    giao thoa gây ra cho vệ tinh
    interference to a satellite
    kháng sinh có nguồn gốc penicillium notathum dùng chữa nhiễm trùng thuộc nhiều nhóm khác nhau gây ra
    penicillin
    kháng sinh dùng chữa các bệnh nhiễm do Staphylococcus gây ra
    sodium fusidate
    kháng sinh dùng chữa các bệnh nhiễm do vi trùng thuộc nhiều nhóm khác nhau gây ra
    oleandomycin
    kháng sinh dùng chữa các bệnh nhiễm vi trùng thuộc nhiều nhóm khác nhau gây ra
    oxacillin
    lỗi đồng chỉnh do các truc lệch gây ra (bánh răng)
    error of alignment caused by deflection of the shafts
    ngắn mạch gây ra đứt cầu chì
    the short circuit caused the fuse to blow
    ngưng kết tố (một kháng thể gây ra do sự ngưng kết vi khuẩn, tế bào máu hoặc các phần tử kháng nguyên khác)
    agglutanin
    tai nạn do người gây ra
    human element accident
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Gây Ra Là Gì Trong Tiếng Anh