Genki - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Nhật Tiếng Việt Tiếng Nhật Tiếng Việt Phép dịch "genki" thành Tiếng Việt
khỏe là bản dịch của "genki" thành Tiếng Việt.
genki ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm genkiTừ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt
-
khỏe
adjective World-Loanword-Database-WOLD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " genki " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "genki" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Genki Nghĩa Là Gì
-
Cùng Nhau Học Tiếng Nhật – Thưa Cô, Em Hỏi | NHK WORLD RADIO ...
-
Genki Là Gì? - Ngữ Pháp Tiếng Nhật
-
""Genki" " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Nhật | HiNative
-
Genki Là Gì - Nghĩa Của Từ Genki
-
元気 | げんき | Genki Nghĩa Là Gì?-Từ điển Tiếng Nhật, Nhật Việt Mazii
-
元気 | げんき | Genki Nghĩa Là Gì? -Từ điển Tiếng Nhật Mazii
-
寝る 消す 元気 Nghĩa Là Gì ?ねる Neru けす Kesu げんき Genki
-
10 Từ Tiếng Nhật Miêu Tả Nhật Bản Và Văn Hóa Của Nó - Suki Desu
-
Ogenki Desu Ka Nghĩa Là Gì?
-
7 Từ Tiếng Nhật Nói Lên Con Người Và Văn Hóa đất Nước Mặt Trời Mọc
-
Dekiru Nihongo - LIÊN KẾT CỤM TỪ TRONG TIẾNG NHẬT ! Dưới ...
-
10 Cách Nói Lời Tạm Biệt Trong Tiếng Nhật - Công Ty Cổ Phần ISSHIN