German - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
German
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Từ tương tự
- 1.3 Tính từ riêng
- 1.4 Danh từ riêng
- 1.5 Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɜː.mən/
| [ˈdʒɜː.mən] |
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- german
Tính từ riêng
German /ˈdʒɜː.mən/
- (thuộc) Đức.
Danh từ riêng
German /ˈdʒɜː.mən/
- Người Đức.
- Tiếng Đức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “German”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ khóa » Germany Trọng âm
-
Germany | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Germany Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Phiên âm Tiếng Anh Tên Các Nước Trên Thế Giới - Langmaster
-
Tiếng Đức – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đức – Wikipedia Tiếng Việt
-
Germany Là Nước Nào? Mảnh đất Vàng để Phát Triển Cuộc Sống Mới
-
PHÁT ÂM TIẾNG ĐỨC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BÀI Tập PHÁT âm Và TRỌNG âm Có đáp án - Tài Liệu Text - 123doc
-
[CHÍNH HÃNG] Đèn Led âm Trần Liper Germany Vỏ Nhôm đúc ...
-
GIẢI ÔN TẬP UNIT 1-2-3 TIẾNG ANH LỚP 11 (phần 1) - Đề T...
-
Quốc Tịch | EF | Du Học Việt Nam
-
Country And Nationality - Tiếng Anh Cơ Bản