German - Wiktionary Tiếng Việt

German
  • Ngôn ngữ
  • Theo dõi
  • Sửa đổi

Mục lục

  • 1 Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Từ tương tự
    • 1.3 Tính từ riêng
    • 1.4 Danh từ riêng
    • 1.5 Tham khảo

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒɜː.mən/
Hoa Kỳ[ˈdʒɜː.mən]

Từ tương tự

Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
  • german

Tính từ riêng

German /ˈdʒɜː.mən/

  1. (thuộc) Đức.

Danh từ riêng

German /ˈdʒɜː.mən/

  1. Người Đức.
  2. Tiếng Đức.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “German”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=German&oldid=1788186”

Từ khóa » Germany Trọng âm