Get Back To Work Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "get back to work" thành Tiếng Việt
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"get back to work" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho get back to work trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "get back to work" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Get Back To Work Là Gì
-
GBTW định Nghĩa: Quay Lại Với Công Việc - Get Back To Work
-
GET BACK TO WORK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
LET'S GET BACK TO WORK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "get Back To Work" Và "go Back To Work"
-
Get Back To Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Get Back To Trong Câu Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Get Back To Someone Trong Tiếng Anh
-
Return-To-Work Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Sự Khác Nhau Giữa "Go Back" Và "Come Back"? - Học Tiếng Anh
-
Phân Biệt Giữa “COME BACK” Và “GO BACK” - Pantado
-
'get Back' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'trở Lại' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Top 20 Get Back Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
"Get Back To Me" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life