Get-together | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
get-together
noun Add to word list Add to word list ● an informal meeting cuộc họp mặt He’s going to a get-together with some of his former workmates.get together
phrasal verb ● to meet tụ họp; tập hợp We usually get together once a week.(Bản dịch của get-together từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của get-together
get-together I constantly oppose that kind of get-together because it immediately arouses the suspicions of back benchers. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 To make such suggestions is not a good way to start a "get-together" and to enlist co-operation. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Surely it is not beyond the wit of man to arrange some sort of get-together on this matter. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I do not think that it is the right approach to have a compulsory get-together of small farmers. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I am grateful for the chance to contribute to this annual get-together of social security buffs. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 So this was not simply a get-together by the oil companies alone. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 People also give each other sweets such as laddoo and barfi, and the different communities may gather for a religious ceremony and get-together. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Can we imagine the "get-together conferences" with managing directors, and all the same old people in the industry—all coming together with the miners? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của get-together
trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức in Ukrainian 集まる, 会う, 集(あつ)まる… Xem thêm bir araya gelmek, toplanmak, romantik bir ilişkiyi başlatmak… Xem thêm bijeenkomst, elkaar ontmoeten… Xem thêm neformální setkání, setkat se… Xem thêm komsammen, mødes, ses… Xem thêm pertemuan, bertemu… Xem thêm การเลี้ยงสังสรรค์กันอย่างไม่เป็นทางการ, พบปะ… Xem thêm spotykać się, poznać się, spotkanie… Xem thêm träff, sammankomst, träffas… Xem thêm perjumpaan tidak rasmi, bertemu… Xem thêm zwangloses Beisammensein, zusammenkommen… Xem thêm неофіційна зустріч, зустрічатися… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của get-together là gì? Xem định nghĩa của get-together trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
get up steam get up to get wind of get your act together get-together get-up get/go back to basics get/have one’s own way get/have the upper hand (of/over someone) {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của get-together trong tiếng Việt
- get your act together
Từ của Ngày
jigsaw puzzle
UK /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ US /ˈdʒɪɡ.sɑː ˌpʌz.əl/a picture stuck onto wood or cardboard and cut into pieces of different shapes that must be joined together correctly to form the picture again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounPhrasal verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add get-together to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm get-together vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Get-together đi Với Giới Từ Gì
-
GET TOGETHER | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Get Together Là Gì? Cấu Trúc & Cách Sử Dụng Get ... - Enetviet
-
Get Together Là Gì
-
Phân Biệt Giữa Meet Và Get Together - KhaiGiang.VN
-
Phép Tịnh Tiến Get Together Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
GET TOGETHER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Get-together Là Gì, Nghĩa Của Từ Get-together | Từ điển Anh - Việt
-
GET TOGETHER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
'get-together' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Along With Trong Tiếng Anh, Phân Biệt Along With Và Together With
-
Phân Biệt Together, Each Other, Và One Another
-
Cấu Trúc Along With Chi Tiết - Phân Biệt Along With Và Together With
-
Cụm Từ Với "GET" - TFlat
-
Cấu Trúc Along With: [Phân Biệt Với Cấu Trúc Together With]