Ghé Tai Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ghé tai" thành Tiếng Anh ghé tai + Thêm bản dịch Thêm ghé tai
Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Put one’s mouth close to someone’s ears and whisper something
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ghé tai " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ghé tai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ghé Tai Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "ghé Tai" - Là Gì?
-
Ghé Tai Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'ghé Tai' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Ghé Tai Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Ghé Tai - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ghé Tai Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Ghé Tai Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Ghé - Từ điển Việt
-
Soạn Bài Chương Trình địa Phương (phần Tiếng Việt) - Chữa Bài Tập
-
Từ Ghé Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Cấy điện Cực ốc Tai - Phương Pháp điều Trị Cho Người Nghe Kém
-
Bài 13. Chương Trình địa Phương (phần Tiếng Việt) - Tài Liệu Text