• Giá đỗ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Sprouting | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Giá đỗ" thành Tiếng Anh
sprouting là bản dịch của "Giá đỗ" thành Tiếng Anh.
Giá đỗ + Thêm bản dịch Thêm Giá đỗTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sprouting
noun verbpractice of germinating seeds to be eaten raw or cooked
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Giá đỗ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Giá đỗ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cọng Giá đỗ Tiếng Anh
-
"Giá Đỗ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
How To Say ""giá đỗ"" In American English. - Language Drops
-
Giá đỗ Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì? - YouTube
-
41 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ RAU CỦ... - BK Learning Commons
-
English Adventure - VEGETABLE - TFlat
-
Từ Vựng Các Loại Rau Củ Trong Tiếng Anh
-
Tiếng Anh Chủ đề: Các Loại Rau Củ
-
Giá đỗ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bỏ Túi 120+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Rau Củ Quả, Trái Cây, Các Loại Hạt
-
Giá Đỗ Tiếng Anh Là Gì - How To Say Giá Đỗ In American English
-
Tác Dụng Của Rau Mầm Giá đỗ Với Sức Khỏe