Giai Cấp Vô Sản Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giai cấp vô sản" thành Tiếng Anh
working class, proletariat, proletariate là các bản dịch hàng đầu của "giai cấp vô sản" thành Tiếng Anh.
giai cấp vô sản + Thêm bản dịch Thêm giai cấp vô sảnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
working class
nounsocial class doing physical work
en.wiktionary.org -
proletariat
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
proletariate
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giai cấp vô sản " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giai cấp vô sản" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giai Cấp Vô Sản Trong Tiếng Anh
-
GIAI CẤP VÔ SẢN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Giai Cấp Vô Sản Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vô Sản Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Giai Cấp Vô Sản – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Vô Sản Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "giai Cấp Vô Sản" - Là Gì?
-
VÔ SẢN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vô Sản' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ph.Ăng-ghen, Lãnh Tụ Lỗi Lạc, Người Thầy Vĩ đại Của Giai Cấp Vô Sản
-
Tìm Hiểu Về Chủ Nghĩa Mác – Lênin Và Một Số Khái Niệm Liên Quan
-
Tình Cảnh Giai Cấp Công Nhân Anh
-
Giai Cấp Vô Sản/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Ph. Ăngghen - Thiên Tài Và Sự Khiêm Nhường | C. Mác
-
NTO - 150 Năm Ngày Sinh Lãnh Tụ Vô Sản Vladimir Ilyich Lenin