Giải Mã In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
decode, decrypt, decipher are the top translations of "giải mã" into English.
giải mã verb + Add translation Add giải mãVietnamese-English dictionary
-
decode
verbVà có thể chúng chứa những thông điệp mà ta vẫn chưa giải mã?
And might they contain messages that we have yet to decode?
GlosbeMT_RnD -
decrypt
verbTo convert encrypted content back into its original form.
Skye đang gửi phần còn lại của file đã giải mã về Con rết.
Skye's sending us the rest of her decrypted files on Centipede.
MicrosoftLanguagePortal -
decipher
verbTôi muốn nói chuyện một mình với cô ấy, và giải mã chuyện đó.
I would have words alone, and see it deciphered.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- to decipher
- decoding
- decryption
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "giải mã" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "giải mã" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giải Mã Tiếng Anh Là Gì
-
Giải Mã - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
GIẢI MÃ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Giải Mã Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Giải Mã Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
GIẢI MÃ LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MÃ GIẢI MÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"giải Mã" Là Gì? Nghĩa Của Từ Giải Mã Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
Deciphering Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"đọc Mật Mã, Giải Mã" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trợ Giúp - Cambridge Dictionary
-
Giải Mã Cách Học Ngữ Pháp Tiếng Anh Hiệu Quả - ACET
-
9x điển Trai 'đi Ngược đám đông' Giải Mã Từ Lóng Tiếng Anh Hút Triệu ...
-
GIẢI MÃ 7 NGUYÊN TẮC CỦA PHƯƠNG PHÁP EFFORTLESS ...