Giậm Chân Tại Chỗ Trong Tiếng Nhật, Dịch | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Nhật Tiếng Việt Tiếng Nhật Phép dịch "giậm chân tại chỗ" thành Tiếng Nhật
足踏み Thêm ví dụ Thêm
足踏み là bản dịch của "giậm chân tại chỗ" thành Tiếng Nhật.
giậm chân tại chỗ + Thêm bản dịch Thêm giậm chân tại chỗTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
足踏み
〈踏む+足+で+場所〉 [..]
PhiPhi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giậm chân tại chỗ " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "giậm chân tại chỗ"
Bản dịch "giậm chân tại chỗ" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giậm Chân Tại Chỗ Nghĩa Là Gì
-
"Dậm Chân Tại Chỗ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Dậm Chân Hay Giậm Chân, Dẫm Chân Hay Giẫm Chân ... - Yeutrithuc
-
'giậm Chân Tại Chỗ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Giẫm Chân Tại Chỗ Là Gì? - Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt
-
Giậm Chân Hay Dậm Chân, Từ Nào đúng Chính Tả? - Thủ Thuật
-
Nghĩa Của Từ Giẫm Chân Tại Chỗ - Từ điển Việt
-
Tra Từ Giậm Chân Tại Chỗ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...
-
Từ điển Việt Trung "giậm Chân Tại Chỗ" - Là Gì?
-
“DẬM CHÂN” HAY “GIẬM CHÂN”? Rất... - Tiếng Việt Giàu đẹp
-
Giậm Chân Hay Dậm Chân? Giẫm đạp Hay Dẫm đạp Là đúng Chính Tả?
-
Giậm Chân Tại Chỗ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Giậm Chân Tại Chỗ | Lời Sống Hằng Ngày
-
Rào Cản Khiến Bạn Giậm Chân Tại Chỗ Khi Bạn Bè Thăng Tiến Không ...
-
Nêu ý Nghĩa Và Cách Thực Hiện Các động Tác Giậm Chân, đổi Chân Khi ...