GIẪM ĐẠP LÊN In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " GIẪM ĐẠP LÊN " in English? SVerbgiẫm đạp lên
Examples of using Giẫm đạp lên in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounsđi xe đạpđạp xe đạp xe đạpxe đạp miễn phí chạy xe đạpcưỡi xe đạpbơm xe đạpxe đạp đi đạp xe quanh chân đạpMoreUsage with adverbsUsage with verbsbị chà đạpchà đạp lên bị giẫm đạpbị giày đạpdẫm đạp lên
Nhưng tôi đã chứng kiến các anh giẫm đạp lên món quà đó.
Các nhóm nhân quyền cáo buộc ông Mutharika đã lèo lái chệch hướng nền kinh tế và giẫm đạp lên nền dân chủ.Word-for-word translation
giẫmnounstepgiẫmverbsteppedtreadingtrampledcrushingđạpnounpedalbikebicycletreadđạpverbkickinglênverbputgolênnounboardlênadverbupwardlênget on SSynonyms for Giẫm đạp lên
stomp dậmTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Giẫm đạp Tiếng Anh Là Gì
-
Giẫm đạp In English - Glosbe Dictionary
-
Giẫm đạp - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
GIẪM ĐẠP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GIẪM ĐẠP - Translation In English
-
'giẫm đạp' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Giẫm đạp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"giẫm đạp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'giẫm đạp' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ "giẫm đạp" Trong Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "giẫm đạp" - Là Gì?
-
Trampled Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Trample - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dẫm Và Giẫm Là Gì? Khi Nào Dùng Từ Nào để đúng?