Giảng đường - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giảng đường" thành Tiếng Anh
auditorium, amphitheater, amphitheatre là các bản dịch hàng đầu của "giảng đường" thành Tiếng Anh.
giảng đường + Thêm bản dịch Thêm giảng đườngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
auditorium
nounHằng ngày, ông thuyết giảng tại giảng đường trong trường.
He also gave public talks every day in a school auditorium.
GlosbeMT_RnD -
amphitheater
noun GlosbeMT_RnD -
amphitheatre
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- amphitheatrical
- lecture-room
- school
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giảng đường " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giảng đường" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giảng đường đại Học Tiếng Anh Là Gì
-
"Giảng Đường" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
GIẢNG ĐƯỜNG ĐẠI HỌC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Giảng đường In English - Glosbe Dictionary
-
Từ điển Tiếng Việt "giảng đường" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "giảng đường" - Là Gì?
-
Tra Từ Giảng đường - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...
-
Giảng đường Tiếng Anh Là Gì
-
Giảng đường Tiếng Anh Là Gì
-
Bằng đại Học Là Gì? Bằng đại Học Tiếng Anh Là Gì? Bạn Có Biết?
-
Giảng đường Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
"đại Giảng đường" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trường Đại Học Ngoại Ngữ, Đại Học Quốc Gia Hà Nội - Wikipedia
-
Giảng Bài Tiếng Anh Là Gì