Giằng Xé Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
giằng xé
snatch and tear (something); get at someone's throat
giằng xé nhau vì địa vị to get at one another's throat for position
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
giằng xé
Snatch and tear (something); get at someone's throat
Giằng xé nhau vì địa vị: to get at one another's throat for position
Từ điển Việt Anh - VNE.
giằng xé
snatch and tear (something), get at someone’s throat



Từ liên quan- giằng
- giằng co
- giằng xé
- giằng lấy
- giằng xay
- giằng buộc
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Giằng Xé Trong Tiếng Anh
-
Giằng Xé Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "giằng Xé" - Là Gì?
-
Tra Từ Giằng Xé - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Giằng Xé | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Be Torn Between (one Thing And Another) - Cambridge Dictionary
-
I'M TEARING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
"giằng Xé" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giằng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
ĐẤU TRANH NỘI TÂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Giằng Xé/ Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào
-
Từ Giằng Xé Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt