Giằng Xé | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: giằng xé Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: giằng xé Best translation match: | Vietnamese | English |
| giằng xé | - Snatch and tear (something); get at someone's throat =Giằng xé nhau vì địa vị+to get at one another's throat for position |
| Vietnamese | English |
| giằng xé | torn ; |
| giằng xé | torn ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Giằng Xé Trong Tiếng Anh
-
Giằng Xé Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Giằng Xé Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "giằng Xé" - Là Gì?
-
Tra Từ Giằng Xé - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Be Torn Between (one Thing And Another) - Cambridge Dictionary
-
I'M TEARING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
"giằng Xé" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giằng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
ĐẤU TRANH NỘI TÂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Giằng Xé/ Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào
-
Từ Giằng Xé Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt