Giant | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
giant
noun /ˈdʒaiənt/ Add to word list Add to word list ● (in fairy stories etc) a huge person người khổng lồ Jack met a giant when he climbed the beanstalk. ● a person of unusually great height and size người phi thường Stan was a giant of a man. ● a person of very great ability or importance thiên tài Einstein is one of the giants of twentieth-century science.giant
adjective ● of unusually great height or size khổng lồ a giant cod a giant fern.(Bản dịch của giant từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của giant
giant They are, in a sense, old chestnuts—what happened to the giants of yesteryear, or why are today's politicians so trivial? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I am immediately concerned with these giants 125 ft. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They are comparatively small, and that would enable them to get into the corners of the market that the giants cannot touch. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Looking at the structure of the industry, we naturally look first at the two giants. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Similarly, there is a need to speak about the pressures from the media giants, which invariably try to raise the stakes in any competition. Từ Europarl Parallel Corpus - English If not, it would mean their return to the legal status of serfs, with the agrochemical giants as lords and leeches. Từ Europarl Parallel Corpus - English We should not be able to develop our true strength, he said, or be able to compete in a world of giants. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The supermarket giants are still selling lamb at high prices. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,C2Bản dịch của giant
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 巨人, (尤指兒童故事中兇殘的)巨人, 身材異常高大的人,巨人… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 巨人, (尤指儿童故事中凶残的)巨人, 身材异常高大的人,巨人… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha gigante, enorme, gigante/nta [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha gigante, enorme, gigante [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý माणसासारखा काल्पनिक प्राणी पण अत्यंत उंच, बलवान आणि सहसा अतिशय क्रूर, विशेषत: बालकथांमध्ये दिसणारा… Xem thêm 巨大な, 巨人, 巨大(きょだい)な… Xem thêm dev gibi, çok büyük, devasa… Xem thêm géant [masculine], géant/-ante, géant… Xem thêm gegant, -a… Xem thêm reus, reusachtig, reuzen-… Xem thêm ஒரு மனிதனைப் போன்ற ஒரு கற்பனை உயிரினம், ஆனால் மிகவும் உயரமான, வலுவான மற்றும் பொதுவாக மிகவும் கொடூரமானது… Xem thêm (विशेषकर बच्चों की कथाओं में एक काल्पनिक व्यक्ति) दैत्य, भीमकाय व्यक्ति, (सामान्य से बहुत अधिक) लंबा… Xem thêm વિશાળકાય, કદાવર, વિરાટ વ્યક્તિ… Xem thêm kæmpe, gigant, kapacitet… Xem thêm jätte, gigant, intellektuell (andlig) bjässe… Xem thêm gergasi… Xem thêm der Riese, die Riesin, das Genie… Xem thêm gigant [masculine], kjempe [masculine], gigantisk… Xem thêm دیو, دیو ہیکل (ایک فرضی مخلوق جو بہت لمبا تڑنگا، ظالم اور طاقتور ہوتی ہے، جس کا ذکرعموماً بچوں کی کہانیوں میں ہوتا ہے), لمبا… Xem thêm велетень, гігант, велетенський… Xem thêm మనిషి లాగా ఉండే ఊహాత్మక జీవి కానీ చాలా పొడవుగా, బలంగా ఉంటుంది. సాధారణంగా చాలా క్రూరంగా ఉంటుంది, ముఖ్యంగా పిల్లల కథల్లో కనిపిస్తుంది… Xem thêm দৈত্য/দানব, স্বাভাবিকের তুলনায় লম্বা অথবা বৃহৎ, অতি ক্ষমতাবান… Xem thêm obr, obrovský, obří… Xem thêm raksasa… Xem thêm ยักษ์, คนที่ร่างกายใหญ่โตผิดปกติ, คนที่มีความสามารถ… Xem thêm gigantyczny, olbrzymi, olbrzym… Xem thêm 거대한, 거인… Xem thêm gigante, gigantesco… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của giant là gì? Xem định nghĩa của giant trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
ghetto ghost ghostly GI giant gibber gibberish gibbet gibbon {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
go together
UK /ɡəʊ/ US /ɡoʊ/to look good together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounAdjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add giant to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm giant vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Người Khổng Lồ Trong Tiếng Anh
-
Người Khổng Lồ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Khổng Lồ«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của "khổng Lồ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
KHỔNG LỒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHỮNG NGƯỜI KHỔNG LỒ NÀY Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Người Khổng Lồ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Người Khổng Lồ Trong Tiếng Anh Là Gì? - Hoc24
-
KHỔNG LỒ - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Giant | Vietnamese Translation
-
Khổng Lồ Người Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đặt Câu Với Từ "khổng Lồ"