Khổng Lồ«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
colossal, giant, gigantic là các bản dịch hàng đầu của "khổng lồ" thành Tiếng Anh.
khổng lồ adjective + Thêm bản dịch Thêm khổng lồTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
colossal
adjectiveNó đòi hỏi sự kiên nhẫn khổng lồ Tất cả những thứ này ngày càng nhỏ:
It demands colossal patience, all this growing small:
GlosbeMT_RnD -
giant
adjectiveLàm thế nào chúng ta đứng trên vai những người khổng lồ?
How are we supposed to stand on the shoulders of giants?
GlosbeMT_RnD -
gigantic
adjectiveNó trông như những dòng chữ khổng lồ làm từ tơ nhện.
They seem to be creating some kind of gigantic lettering.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- huge
- mammoth
- chauffer
- cosmic
- cyclopean
- decuman
- enourmous
- enourmously
- gargantuan
- giantlike
- humongous
- massive
- monster
- monstrous
- thumping
- titanesque
- titanic
- tremendous
- enormous
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khổng lồ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "khổng lồ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Người Khổng Lồ Trong Tiếng Anh
-
Người Khổng Lồ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của "khổng Lồ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
KHỔNG LỒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHỮNG NGƯỜI KHỔNG LỒ NÀY Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Người Khổng Lồ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Người Khổng Lồ Trong Tiếng Anh Là Gì? - Hoc24
-
KHỔNG LỒ - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Giant | Vietnamese Translation
-
Khổng Lồ Người Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Giant | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Đặt Câu Với Từ "khổng Lồ"