Người Khổng Lồ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "người khổng lồ" thành Tiếng Anh
giant, colossi, colossus là các bản dịch hàng đầu của "người khổng lồ" thành Tiếng Anh.
người khổng lồ + Thêm bản dịch Thêm người khổng lồTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
giant
nounLàm thế nào chúng ta đứng trên vai những người khổng lồ?
How are we supposed to stand on the shoulders of giants?
GlosbeMT_RnD -
colossi
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
colossus
nounMột người khổng lồ đang vượt lên trên kẻ thù của Rome.
A colossus, towering above the enemies of rome.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- goliath
- titan
- titanesque
- troll
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " người khổng lồ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "người khổng lồ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Người Khổng Lồ Trong Tiếng Anh
-
Khổng Lồ«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của "khổng Lồ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
KHỔNG LỒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHỮNG NGƯỜI KHỔNG LỒ NÀY Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Người Khổng Lồ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Người Khổng Lồ Trong Tiếng Anh Là Gì? - Hoc24
-
KHỔNG LỒ - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Giant | Vietnamese Translation
-
Khổng Lồ Người Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Giant | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Đặt Câu Với Từ "khổng Lồ"